Khách hàng cam kết thanh toán 50 phần trăm trước ngày 09 tháng 07
Hôm nay, 10 giờ 24 phút
Gửi tin nhắn nhắc nợ đợt 2 cho 1.240 khách hàng
Thuộc chiến dịch “Nhắc nợ nhóm 2 — tháng 07”
Hôm nay, 09 giờ 50 phút
Hồ sơ CASE-0391C2D5 chuyển sang xử lý pháp lý
Quá 180 ngày và không liên lạc được với khách hàng
Hôm nay, 09 giờ 12 phút
Cảnh báo nợ sớm
Lớp phòng thủ đầu tiên — phát hiện nguy cơ trước khi khoản vay chuyển quá hạn. Chấm điểm rủi ro bằng AI kết hợp bộ quy tắc, phân tầng và đề xuất hành động.
Tín hiệu cảnh báo đang mở
0
Trên toàn danh mục · lô quét đêm
Cảnh báo trước hạn (phòng ngừa)
0
Phát hiện trước khi phát sinh quá hạn
Nguy cơ cao / rất cao
0
Cần can thiệp trong ≤ 4 giờ làm việc
Đang theo dõi (Watchlist)
0
Thời gian tới hành động TB 3,2 giờ
Phân tầng rủi ro cảnh báo
Tín hiệu theo loại
Xác suất quá hạn dự báo (PD)
Danh sách tín hiệu cảnh báo
Khách hàng
Khoản vay
DPD
Tín hiệu nổi bật
Điểm rủi ro
Hành động đề xuất
Thao tác
Ma trận hành động đề xuất
Mức rủi ro
Ngưỡng điểm
Hành động tự động đề xuất
Thấp
0 – 39
Nhắc nhẹ qua App/SMS trước hạn
Trung bình
40 – 69
Gọi nhắc bằng Tổng đài AI
Cao
70 – 89
Chuyển chuyên viên chủ động + mở phương án
Rất cao
90 – 100
Chuyên viên ưu tiên cao · cân nhắc chuyển P3
Quy mô Watchlist 14 ngày
Hồ sơ thu hồi
Danh sách công việc — lọc, sắp xếp và phân trang. Nhấn tiêu đề cột để sắp xếp.
Mã hồ sơ
Khách hàng
Số căn cước
Dư nợ quá hạn
Ngày quá hạn
Nhóm rủi ro
Trạng thái
Người phụ trách
Hồ sơ khách hàng 360 độ
Thông tin toàn diện — dữ liệu định danh cá nhân được che theo Nghị định Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025
Khách hàng thuộc diện dễ tổn thương — hệ thống dừng toàn bộ hành động tự động và chuyển sang xét duyệt nhân đạo thủ công.
Dư nợ hiện tại
–
–
Số ngày quá hạn
–
–
Điểm thiện chí trả nợ
–
trên thang điểm 100
Số lần liên hệ 30 ngày
–
trong khung giờ tuân thủ
Thông tin khách hàng
Thông tin khoản vay
Chỉ số trí tuệ nhân tạo
–
Hành động tiếp theo được đề xuất (Next-Best-Action)
Điểm liên hệ
Kênh
Giá trị (masked)
Tin cậy
Trạng thái
Tài sản bảo đảm
Đồng thuận & Dữ liệu (PDPL)
Cuộc gọi trực tiếpĐang kết nối…
Lịch sử cam kết trả nợ
Số tiền
Ngày đến hạn
Trạng thái
Kênh
Dòng thời gian hồ sơ
Tài liệu & hồ sơ
Tài liệu
Loại
Ngày cập nhật
Trạng thái
Cam kết trả nợ
Theo dõi cam kết — nhắc lịch thanh toán và thống kê đúng hạn hoặc thất hứa
Cam kết đang chờ
318 cam kết
Đúng hạn trong 30 ngày
72,0%
Tỉ lệ thất hứa
18,0%
Tổng giá trị cam kết
6.412.000.000 ₫
Danh sách cam kết trả nợ
Mã hồ sơ
Khách hàng
Số tiền
Ngày đến hạn
Kênh ghi nhận
Trạng thái
Nhật ký hoạt động
Ghi nhận mọi tương tác trên hồ sơ — nguồn dữ liệu cho dòng thời gian 360 độ
Thời gian
Mã hồ sơ
Loại hoạt động
Mô tả
Người thực hiện
Tổng đài AI Callbot
Gọi tự động tuân thủ khung giờ 08 giờ 00 đến 20 giờ 00 — tối đa 2 lần mỗi ngày cho mỗi khách hàng
Đang trực tuyến
Cuộc gọi trực tiếp — CASE-0287A1B4 — Nguyễn Quang Dũng Thời lượng 00 phút 42 giây
Callbot
Dạ em chào anh Dũng, em gọi từ ngân hàng VCBNeo về khoản vay số LN00000287 hiện đang quá hạn 96 ngày ạ.
Khách hàng
Ừ anh biết rồi, dạo này công việc khó khăn quá nên chưa xoay được.
Callbot
Dạ em hiểu hoàn cảnh của anh. Anh có thể thu xếp thanh toán trước 50 phần trăm, khoảng 83 triệu đồng, trước ngày 09 tháng 07 được không ạ?
Khách hàng
Được, để anh cố gắng thu xếp trả trước một nửa vậy.
Hàng đợi gọi hôm nay
Khách hàng
Quá hạn
Số lần
Nguyễn Quang Dũng
96
1 / 2
Lê Văn Cường
41
0 / 2
Đỗ Thị Mai
58
1 / 2
Phạm Ngọc Lan
63
Đã chặn
Cuộc gọi thực hiện hôm nay
486 cuộc
Tỉ lệ kết nối thành công
63,0%
Số cam kết thu được
124 cam kết
Bị chặn do tuân thủ
37 cuộc
Hội thoại & Phân tích cảm xúc
Lưu trữ nội dung hội thoại, bản tóm tắt và điểm cảm xúc cho từng cuộc gọi
Cuộc gọi CV-98120 — CASE-0287A1B4
Trung tính
Điểm cảm xúc: 0,58 trên thang 1,00
Khách hàng hợp tác nhưng lo lắng về tài chính. Từ khoá nổi bật: “khó khăn”, “cố gắng”, “trả một nửa”.
Bản tóm tắt do trí tuệ nhân tạo tạo: Khách hàng thừa nhận khoản nợ và đồng ý thanh toán 50 phần trăm, tương đương khoảng 83 triệu đồng, trước ngày 09 tháng 07. Đề xuất tiếp tục theo dõi và nhắc lịch trước hạn 2 ngày.
Nội dung hội thoại đầy đủ
Callbot
Dạ em chào anh Dũng, em gọi từ ngân hàng VCBNeo về khoản vay đang quá hạn của anh ạ.
Khách hàng
Ừ anh biết rồi, dạo này khó khăn quá.
Callbot
Anh thu xếp thanh toán 50 phần trăm trước ngày 09 tháng 07 được không ạ?
Khách hàng
Được, để anh cố gắng trả trước một nửa.
Callbot
Dạ em cảm ơn anh, em đã ghi nhận cam kết và sẽ nhắc anh trước hạn 2 ngày ạ.
Kho lưu trữ hội thoại
Mã hội thoại
Mã hồ sơ
Thời lượng
Cảm xúc
Kết quả
Chiến dịch đa kênh
Tổng đài AI, tin nhắn, thông báo đẩy và thư điện tử — lên lịch và theo dõi hiệu quả
Nhắc nợ nhóm 2 — tháng 07 Đang chạy
Kênh: Tin nhắn và Tổng đài AI · Đối tượng: 1.240 khách hàng nhóm 2
Đã tiếp cận 64 phần trăm · Tỉ lệ phản hồi 22 phần trăm
Tổng đài AI cho nợ xấu — tuần 27 Đã lên lịch
Kênh: Tổng đài AI · Đối tượng: 320 khách hàng nhóm 4 và nhóm 5
Bắt đầu lúc 08 giờ 00 ngày 05 tháng 07
Tri ân khách hàng trả đúng hạn Đã hoàn tất
Kênh: Thông báo đẩy và Thư điện tử · Đối tượng: 4.500 khách hàng
Tỉ lệ mở 41 phần trăm · Tỉ lệ nhấp 12 phần trăm
Kịch bản & Mẫu tin nhắn
Xây dựng kịch bản Tổng đài AI Callbot và mẫu tin nhắn đa kênh: SMS, Zalo ZNS, Thư điện tử — hỗ trợ biến động cá nhân hoá
Mẫu đang kích hoạt
0
Trên tổng số 0 mẫu đã tạo
Kịch bản Callbot
0
Áp dụng theo từng nhóm nợ
Tỉ lệ gửi thành công 30 ngày
0
SMS 99,1% · Zalo 97,6% · Email 96,8%
Biến động cá nhân hoá
0
Tự thay thế khi gửi cho khách hàng
Kịch bản Tổng đài AI Callbot
Ràng buộc tuân thủ áp dụng cho mọi kịch bản: không đe doạ hay gây áp lực; không tiết lộ khoản nợ cho bên thứ ba; chỉ gọi trong khung 08:00–20:00; dừng ngay khi khách hàng thuộc diện nhân đạo hoặc yêu cầu ngừng liên hệ.
Biến động cá nhân hoá khả dụng
Chèn các biến sau vào nội dung mẫu. Hệ thống tự động thay thế bằng dữ liệu thật của từng khách hàng ngay trước khi gửi:
Phân bố mẫu theo kênh gửi
Thư viện mẫu tin nhắn đa kênh
Mã mẫu
Tên mẫu
Kênh gửi
Danh mục
Ngôn ngữ
Cập nhật
Lượt dùng
Trạng thái
Thao tác
Trung tâm tuân thủ
Quy định Hiệp hội Ngân hàng 2026 và Nghị định Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 — kiểm soát tiếp cận tự động
Khung giờ được phép liên hệ
08:00 – 20:00
Theo giờ Việt Nam
Tần suất tối đa mỗi ngày
2 lần
Cho mỗi khách hàng
Số hành động bị chặn hôm nay
0
Ngoài giờ, vượt tần suất hoặc nhân đạo
Nhật ký các hành động bị chặn
Thời gian
Khách hàng
Hành động
Lý do bị chặn
Loại
Khách hàng dễ tổn thương
Tạm dừng tiếp cận tự động và chuyển sang xét duyệt nhân đạo thủ công
Khi khách hàng được gắn cờ dễ tổn thương, hệ thống dừng toàn bộ hành động tự động và định tuyến hồ sơ sang xét duyệt thủ công theo chính sách nhân đạo.
Khách hàng
Mã hồ sơ
Lý do
Ngày gắn cờ
Trạng thái xét duyệt
Phân loại rủi ro
Phân nhóm nợ theo chuẩn Ngân hàng Nhà nước — theo dõi dịch chuyển nhóm theo thời gian
Phân bổ nhóm nợ hiện tại
32
Nhóm 1
52
Nhóm 2
41
Nhóm 3
20
Nhóm 4
5
Nhóm 5
Dịch chuyển nhóm trong 30 ngày
Nhóm nợ
Cải thiện
Xấu đi
Thay đổi ròng
Nhóm 1
+8
−3
+5
Nhóm 2
+12
−10
+2
Nhóm 3
+6
−11
−5
Nhóm 4
+3
−7
−4
Nhóm 5
+1
−3
−2
Khách hàng
Danh mục khách hàng — dữ liệu định danh cá nhân được che theo quy định
Mã khách hàng
Họ và tên
Số căn cước
Số điện thoại
Số khoản vay
Trạng thái
Tổng:
Danh mục khoản vay
Dư nợ, số tiền quá hạn, lãi suất và nhóm nợ. Nhấn tiêu đề cột để sắp xếp.
Tổng dư nợ
642.000.000.000 ₫
Số khoản đang quá hạn
165 khoản
Tổng dư nợ quá hạn
18.062.749.053 ₫
Lãi suất trung bình
16,2% mỗi năm
Số hợp đồng
Khách hàng
Tiền gốc
Dư nợ
Quá hạn
Ngày quá hạn
Nhóm nợ
Phân công & Đội nhóm
Tải công việc theo từng nhân viên và quy tắc phân bổ tự động
Trần Minh Thu hồi
48 hồ sơ đang xử lý · 12 cam kết đang chờ
Mức tải công việc 78 phần trăm · Tỉ lệ thu hồi 41 phần trăm
Lê Hoa Giám sát
35 hồ sơ đang xử lý · 8 cam kết đang chờ
Mức tải công việc 55 phần trăm · Tỉ lệ thu hồi 46 phần trăm
Tổng đài AI Tự động
67 hồ sơ nhóm 2 đến nhóm 4
Mức tải công việc 90 phần trăm · Tỉ lệ kết nối 63 phần trăm
Bảng phân công — kéo thả hồ sơ giữa các nhân viên Kéo thẻ hồ sơ sang cột khác để chuyển phụ trách
Quy tắc phân bổ hồ sơ
Thứ tự ưu tiên
Điều kiện áp dụng
Định tuyến đến
Kích hoạt
1
Khách hàng thuộc diện dễ tổn thương
Chuyển xét duyệt thủ công
2
Nhóm 2 đến nhóm 4, quá hạn dưới 120 ngày
Giao Tổng đài AI
3
Nhóm 5 hoặc quá hạn trên 180 ngày
Chuyển đội pháp lý
Chuyển xử lý pháp lý
Hồ sơ nợ xấu chuyển bộ phận pháp lý — theo dõi tiến trình từng giai đoạn
Mã hồ sơ
Khách hàng
Dư nợ
Ngày chuyển
Giai đoạn xử lý
Báo cáo & Phân tích
Hiệu quả thu hồi, phân tích tuổi nợ và chỉ số hiệu suất nhân viên — xuất Excel hoặc PDF
Tỉ lệ thu hồi luỹ kế năm
34,6%
Thu hồi trong tháng 07
6.840.000.000 ₫
Chi phí trên mỗi đồng thu
0,043 ₫
Hiệu quả Tổng đài AI
+18%
Xu hướng thu hồi 12 tháng gần nhất (đơn vị: tỷ đồng)
Kết quả thu hồi 6 tháng gần nhất (đơn vị: tỷ đồng)
4,1
Tháng 2
4,8
Tháng 3
5,2
Tháng 4
5,9
Tháng 5
6,3
Tháng 6
6,8
Tháng 7
Danh mục báo cáo
Tên báo cáo
Kỳ báo cáo
Phân tích tuổi nợ theo nhóm
Hàng tháng
Chỉ số hiệu suất nhân viên thu hồi
Hàng tuần
Hiệu quả chiến dịch tiếp cận
Theo chiến dịch
Tuân thủ và các hành động bị chặn
Hàng tháng
Người dùng & Phân quyền
Quản lý tài khoản vận hành, vai trò và đặt lại mật khẩu theo cơ chế phân quyền
Danh sách tài khoản
Tên đăng nhập
Họ và tên
Vai trò
Trạng thái
Ma trận phân quyền
Chức năng
Quản trị
Giám sát
Thu hồi
Kiểm toán
Xem tổng quan và hồ sơ
Có
Có
Có
Có
Gọi tự động (tiếp cận)
Có
Có
Có
Không
Chuyển xử lý pháp lý
Có
Có
Không
Không
Quản trị người dùng
Có
Không
Không
Không
Nhật ký kiểm toán
Sổ cái bất biến ghi lại mọi thay đổi trạng thái — dữ liệu cá nhân được ẩn đi. Nhấn tiêu đề cột để sắp xếp.
Thời gian
Bảng dữ liệu
Hành động
Khoá bản ghi
Người thực hiện
Mã tương quan
Các cột chứa dữ liệu cá nhân (số căn cước, số điện thoại) được lưu dưới dạng đã ẩn trong sổ cái — dữ liệu gốc không bao giờ bị lộ.
Cấu hình hệ thống
Tuân thủ, bảo vệ dữ liệu cá nhân, đa ngôn ngữ và tích hợp
Tuân thủ (Quy định Hiệp hội Ngân hàng 2026)
Dừng tự động với khách hàng dễ tổn thương
Bảo mật & Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025
Mã hoá dữ liệu cá nhân bằng thuật toán AES-256-GCM
Che dữ liệu ngay tại biên ứng dụng
Đa ngôn ngữ
Cho phép người dùng tự chọn ngôn ngữ
Hỗ trợ: Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Lào
Tích hợp hệ thống
Chiến lược & A/B thử nghiệm
Phân hệ P4 · Bộ não quyết định (Decision Engine) low-code — phân khúc, gán chiến lược xử lý theo rủi ro × bucket × giá trị, mô phỏng what-if và chạy Champion/Challenger · A/B có ý nghĩa thống kê để tối ưu liên tục.
Chiến lược đang chạy
7
3 champion · 4 challenger · 12 phiên bản lưu
Uplift vô địch (thu hồi)
+11,4%
so với chiến lược nền (holdout 5%)
Thử nghiệm A/B đang chạy
4
2 đủ ý nghĩa thống kê (p<0,05)
Độ phủ mô phỏng (Digital Twin)
98,6%
1,2 triệu hồ sơ lịch sử · vintage 6 tháng
Ma trận chiến lược xử lý — Rủi ro (P2P) × Bucket nợ × Giá trị dư nợ
Phân khúc
Điều kiện (Segmentation)
Hành động kế tiếp tốt nhất (NBA)
Kênh & nhịp
SLA
Ưu tiên
Self-cure ưu tiên
P2P ≥ 0,85 · Bucket 0–1 · mọi giá trị
Không can thiệp — nhắc nhẹ, để tự khắc phục
App push + SMS · tối đa 1 lần/tuần
T+3
Thấp
Nhắc sớm tự động
P2P 0,60–0,84 · Bucket 1 · < 100 triệu
Callbot nhắc trước/đúng hạn, xác nhận PTP
Callbot → SMS nếu không nghe · ≤ 2 lần/ngày
T+1
Trung bình
Số hoá kèm giám sát
P2P 0,40–0,59 · Bucket 1–2
Callbot mở màn → chuyển agent nếu không phản hồi 48h
Callbot + Agent lai · nhắc theo best-time-to-call
T+1
Cao
Agent chuyên sâu
P2P < 0,40 · Bucket 2 · ≥ 100 triệu
Agent chủ động + đánh giá khả năng chi trả (P6) → đề xuất cơ cấu
Gọi trực tiếp + đàm phán · settlement khi đủ điều kiện
T+0
Rất cao
Nguy cơ mất liên lạc
Skip-risk cao · RPC 90d thấp · Bucket 2–3
Kích hoạt skip-tracing (P7) trước khi tiếp cận
Định vị lại liên hệ → Field nếu giá trị lớn
T+0
Rất cao
Bảo vệ khách yếu thế
IsVulnerable = true (mọi phân khúc)
Dừng mọi hành động tự động — chuyển xét duyệt nhân đạo
Chỉ liên hệ thủ công có kiểm soát · không callbot/SMS tự động
—
Ngoại lệ
Segmentation dùng điểm P2P/Self-cure/Skip (P5) + bucket nợ + giá trị. NBA chọn hành động tối đa hoá kỳ vọng thu hồi trong ràng buộc chi phí & compliance. Mọi nhánh đi qua Compliance Gate (khung giờ 08–20h · ≤ 2 lần/ngày · không double-dunning) trước khi thực thi.
Champion / Challenger
Chiến lược
Vai trò
Traffic
Tỉ lệ thu hồi
Uplift
Trạng thái
Nhắc nợ nhóm 2 · NBA v12
Champion
85%
38,2%
—
Đang chạy
Ưu tiên self-cure v3
Challenger
10%
41,7%
+3,5đ
Thắng — chờ promote
Callbot-first nhóm 1
Champion
85%
29,4%
—
Đang chạy
Giãn khung giờ tối (18–20h)
Challenger
10%
28,1%
−1,3đ
Loại
Holdout (không tác động)
Đối chứng
5%
26,8%
nền
Giữ cố định
Giữ holdout 5% không tác động làm chuẩn đo uplift tuyệt đối. Promote/rollback ≤ 1 thao tác, có maker-checker + audit.
Mô phỏng what-if (Digital Twin)
Chạy thử thay đổi chiến lược trên 1,2 triệu hồ sơ lịch sử trước khi triển khai thật — ước lượng tác động & chi phí.
Thu hồi dự kiến+8,9%
Chi phí tiếp cận−12,3%
Số lần liên hệ / hồ sơ2,1
Tỉ lệ vi phạm compliance (mô phỏng)0,0%
Validator chặn publish nếu có vòng lặp logic, luật chồng chéo, độ phủ mô phỏng thấp hoặc mô phỏng phát sinh vi phạm compliance. Mọi thay đổi được phiên bản hoá & rollback ≤ 1 thao tác.
Thử nghiệm A/B đang chạy — ý nghĩa thống kê
Thử nghiệm
Giả thuyết
Phân bổ
Chỉ số chính
Uplift
p-value
Lực (power)
Kết luận
EXP-241 · Self-cure ưu tiên
Giảm liên hệ nhóm P2P cao không làm giảm thu hồi
50 / 50
Tỉ lệ thu hồi 30d
+3,5đ
0,012
0,86
Có ý nghĩa — chờ promote
EXP-238 · Callbot best-time
Gọi theo best-time-to-call tăng RPC
50 / 50
RPC rate
+6,2đ
0,003
0,91
Có ý nghĩa — mở rộng
EXP-245 · SMS trước gọi
Gửi SMS mồi trước cuộc gọi tăng tỉ lệ nghe máy
50 / 50
Tỉ lệ bắt máy
+1,1đ
0,214
0,58
Chưa đủ mẫu — tiếp tục
EXP-233 · Khung giờ tối 18–20h
Mở rộng khung giờ tối tăng tiếp cận
50 / 50
Tỉ lệ thu hồi 30d
−1,3đ
0,041
0,80
Loại — thua champion
Thiết kế A/B: ngẫu nhiên hoá theo hồ sơ (hash ổn định), tính cỡ mẫu theo MDE mong muốn, dừng khi đạt lực ≥ 0,80 & p<0,05 (kiểm soát peeking). Guardrail metric (khiếu nại, opt-out, vi phạm compliance) được theo dõi song song — vượt ngưỡng thì tự dừng thử nghiệm.
Luồng ra quyết định (Decision Flow)
1
Đủ điều kiện tiếp cận? — Kiểm tra khách yếu thế, tranh chấp mở, đang tố tụng, opt-out. Không đủ → định tuyến thủ công.
2
Phân khúc — P2P × Self-cure × Skip (P5) + bucket nợ + giá trị dư nợ → gán vào 1 trong 6 phân khúc chiến lược.
3
Chọn NBA — Hành động tối đa hoá kỳ vọng thu hồi trong ràng buộc chi phí; chọn kênh theo Contactability.
4
Compliance Gate — Khung giờ 08–20h · ≤ 2 lần/ngày · không double-dunning · chặn nếu vi phạm.
5
Thực thi & ghi nhận — Đẩy lệnh sang Callbot/SMS/Agent/Field, ghi audit, cập nhật kết quả về vòng học tiếp theo.
Low-code: nghiệp vụ soạn luật bằng khối kéo-thả; hệ thống biên dịch thành decision table có kiểm tra tính đầy đủ/không chồng chéo.
Guardrail & kiểm soát rủi ro thử nghiệm
Tỉ lệ khiếu nại (ngưỡng ≤ 0,5%)0,18%
Tỉ lệ opt-out (ngưỡng ≤ 1,2%)0,64%
Vi phạm khung giờ / tần suất0
Hồ sơ khách yếu thế bị tác động tự động0
Auto-stop khi vượt guardrailHoldout cố định 5%Audit mọi quyết địnhVersioning + rollback ≤ 1 thao tác
Guardrail độc lập với chỉ số chính: dù thử nghiệm đang thắng về thu hồi, chạm ngưỡng khiếu nại/opt-out/compliance sẽ tự dừng để bảo vệ khách hàng & uy tín thương hiệu.
Uplift thu hồi so với holdout
+11,4%
đo trên nhóm đối chứng 5%
Giảm chi phí liên hệ
−18%
nhờ phân khúc & self-cure
Chu kỳ ra chiến lược mới
< 1 ngày
low-code + mô phỏng trước publish
Giá trị thu thêm ước tính / tháng
24,8 tỷ ₫
quy đổi từ uplift chiến lược
Bộ mô hình điểm số
Phân hệ P5 · Điểm số chuyên biệt cho từng quyết định thu hồi — huấn luyện trên dữ liệu VCBNeo, làm mới qua MLOps.
Mô hình đang phục vụ (PRODUCTION)
9
chỉ serving bản đã phê duyệt (maker-checker)
AUC / KS trung bình danh mục
0,87 / 0,52
Gini 0,74 · ổn định 4 kỳ backtest
PSI danh mục (ổn định quần thể)
0,08
<0,10 ổn định · 0,10–0,25 theo dõi · >0,25 cảnh báo
Độ phủ chấm điểm & độ trễ
100%
2,4 triệu hồ sơ/đêm · real-time p95 41 ms
Danh mục mô hình điểm số thu hồi
Mô hình
Mục đích quyết định
Quần thể áp dụng
AUC
KS
Gini
PSI
Hiệu chuẩn
Champion
Làm mới
Giai đoạn
Propensity-to-Pay (P2P)
Xác suất trả nếu được tiếp cận → ưu tiên nguồn lực
Nợ nhóm 1–2, quá hạn sớm
0,88
0,54
0,76
0,06
Tốt
v12
Hằng tháng
PRODUCTION
Self-cure
Xác suất tự khắc phục không cần can thiệp
Pre-delinquency & nhóm 1
0,84
0,49
0,68
0,09
Tốt
v8
Hằng tháng
PRODUCTION
PD ngắn hạn 30/60/90
Xác suất quá hạn 30/60/90 ngày → cảnh báo sớm P1
Pre-due & nhóm 1
0,89
0,56
0,78
0,08
Tốt
v9
Hằng tháng
PRODUCTION
Roll-rate (chuyển nhóm)
Xác suất chuyển bucket nợ kế tiếp (1→2→3)
Toàn danh mục quá hạn
0,86
0,52
0,72
0,08
Tốt
v5
Hằng tháng
PRODUCTION
Collectability / Expected Recovery
Kỳ vọng thu hồi (VND) = EAD × PD × (1−LGD)
Toàn danh mục
0,85*
0,51
0,70
0,07
Tốt
v6
Hằng quý
PRODUCTION
Severity-of-delinquency
Mức nghiêm trọng để phân luồng sớm
Hồ sơ mới quá hạn
0,83
0,47
0,66
0,11
Cần hiệu chỉnh
v4
Hằng quý
PRODUCTION
Contactability / Best-time-to-call
Khả năng & khung giờ liên hệ đúng người (RPC)
Toàn danh mục
0,81
0,44
0,62
0,10
Tốt
v7
Hằng tháng
PRODUCTION
Settlement-acceptance
Xác suất chấp nhận phương án settlement/cơ cấu
Nợ xấu nhóm 3–5
0,80
0,43
0,60
0,13
Theo dõi
v3
Hằng quý
STAGING · shadow
Skip / Absconder risk
Nguy cơ mất liên lạc / bỏ trốn → ưu tiên skip-tracing
Nhóm 2–5
0,82
0,46
0,64
0,09
Tốt
v2
Hằng quý
VALIDATED · chờ duyệt
* Collectability là mô hình hồi quy — chỉ số phân tách quy đổi tương đương. Chỉ mô hình ở giai đoạn PRODUCTION được dùng ở runtime thật (BR-P5-01); mọi promote qua maker-checker + audit. Loại trừ thuộc tính cấm/nhạy cảm (giới tính, dân tộc, tôn giáo) và proxy của chúng theo kiểm soát fairness.
Phân tầng điểm & tỉ lệ xấu — Propensity-to-Pay (KS 0,54 · Gini 0,76)
Dải điểm
% quần thể
Tỉ lệ trả đúng hạn
Tỉ lệ chuyển xấu
Lift
Chiến lược xử lý
A · 90–100
18%
96%
4%
0,2×
Để tự khắc phục — nhắc nhẹ App/SMS
B · 75–89
24%
88%
12%
0,5×
Callbot nhắc trước hạn
C · 55–74
28%
71%
29%
1,2×
Callbot → agent nếu không phản hồi
D · 40–54
20%
47%
53%
2,2×
Agent chủ động + đánh giá khả năng chi trả (P6)
E · <40
10%
21%
79%
3,3×
Ưu tiên cao · cân nhắc chuyển P3
Bảng phân tách (bad-rate đơn điệu theo dải) dùng để hiệu chỉnh ngưỡng & gán chiến lược (Decision Engine P4). KS = độ tách lớn nhất giữa phân phối tốt/xấu tại dải C.
Phân phối điểm & độ tách biệt tốt/xấu
18
A
24
B
28
C
20
D
10
E
AUC (ROC)0,88
KS0,54
Gini0,76
Hiệu chuẩn (HL)Đạt
Backtest cuốn chiếu (out-of-time) trên vintage 6 tháng gần nhất; đường Gains/Lift nộp kèm hồ sơ mô hình.
Giám sát ổn định & trôi dữ liệu (PSI / CSI theo đặc trưng)
Đặc trưng đầu vào
PSI
CSI
Trạng thái
dpd_current (số ngày quá hạn)
0,04
0,03
Ổn định
avg_inflow_3m (dòng tiền vào TB 3 tháng)
0,07
0,06
Ổn định
promise_kept_ratio (tỉ lệ giữ cam kết)
0,11
0,09
Theo dõi
card_utilization (mức dùng hạn mức)
0,06
0,05
Ổn định
rpc_rate_90d (tỉ lệ liên hệ đúng người)
0,19
0,17
Theo dõi
num_short_delinquency_90d
0,28
0,24
Cảnh báo · kích hoạt retrain
PSI/CSI vượt 0,25 → tự động cảnh báo AI Model Manager & kích hoạt retrain (Evidently). Có thể cấu hình tự hạ cấp mô hình khi drift nặng.
Champion / Challenger & Shadow
Mô hình
Champion
Challenger
Δ KS
Cỡ mẫu
Kết luận
Propensity-to-Pay
v12 · Logistic + WOE
v13 · Gradient Boosting
+2,3đ
120.000
Thắng — chờ promote
Self-cure
v8
v9 · thêm feature Open Banking
+1,1đ
86.000
Đang chạy A/B
Settlement-acceptance
—
v3 (shadow)
n/a
—
Shadow — chưa ảnh hưởng KH
Contactability
v7
v8 · giảm phụ thuộc feature trễ
−0,4đ
95.000
Loại
Promote/rollback ≤ 1 thao tác, có maker-checker + audit; Challenger phục vụ song song (shadow) trước khi ảnh hưởng khách hàng.
Lớp AI · Tóm tắt hồ sơ, soạn tờ trình, gợi ý Next-Best-Action cho chuyên viên — qua Policy Gate + Trust Score, có kiểm duyệt của con người.
Copilot · Hồ sơ CASE-0287A1B4
Chuyên viên
Tóm tắt nhanh hồ sơ và đề xuất hành động tiếp theo giúp mình.
Copilot
Tóm tắt: Khách Nguyễn Quang Dũng, dư nợ 167,5 triệu, quá hạn 34 ngày (Nhóm 2). Đã 2 lần trễ hạn ngắn trong 90 ngày; dòng tiền vào ổn định. Lần gọi gần nhất: hứa trả 50% trước 09/07.
Next-Best-Action: Gọi nhắc bằng Tổng đài AI trong khung 09–11h (best-time-to-call), đề xuất phương án trả góp 3 kỳ. Lý do: STABLE_CASHFLOWHIGH_WILLINGNESS.
Copilot
Em đã soạn sẵn bản nháp tờ trình cơ cấu nợ theo mẫu VCBNeo — anh/chị xem lại & duyệt trước khi dùng.
Kiểm soát an toàn GenAI
Trust Score TB
0,92
Tỉ lệ hallucination
0,7%
Bị Policy Gate chặn
18
% ACW tiết kiệm
−31%
Mọi output tới khách đi qua Policy Gate (PDPL/VNBA) + Trust Score; trust thấp → chặn/chuyển người. Prompt/response lưu audit (không PII thô). Copilot hỗ trợ — không tự quyết.
Chất lượng & Auto-QA
Phân hệ P15 · Chấm chất lượng & tuân thủ 100% cuộc gọi/hội thoại bằng AI (thay vì chấm mẫu ~2% thủ công) — STT tiếng Việt, phân tích cảm xúc, bám kịch bản, phát hiện vi phạm tự động & đề xuất coaching.
Cuộc gọi được auto-QA
100%
bot & người · 8.412 cuộc/tháng
Điểm QA trung bình
91,3
▲ 2,1 điểm so với kỳ trước
Vi phạm nghiêm trọng (auto-fail)
37
0,44% cuộc · đã escalate 100%
% đúng kịch bản
94,8%
bám script + câu bắt buộc
Bộ tiêu chí chấm điểm (QA scorecard rubric)
Nhóm tiêu chí
Trọng số
Điểm TB
Ví dụ tiêu chí
Tuân thủ pháp lý
30%
96,2
Xưng danh, khung giờ, không đe doạ, không lộ PII bên thứ ba
Rõ ràng, lắng nghe, không ngắt lời, kiểm soát cuộc gọi
Đồng cảm & xử lý phản đối
15%
86,1
Nhận diện khó khăn/yếu thế, tông giọng phù hợp
Kết quả & ghi nhận
10%
90,7
Chốt cam kết, ghi disposition, cập nhật hệ thống
Điểm tổng = trung bình có trọng số; riêng nhóm Tuân thủ pháp lý có các mục auto-fail: dính 1 mục → điểm cuộc gọi về 0 & tự escalate bất kể các nhóm khác.
Vi phạm nghiêm trọng phát hiện tự động (auto-fail)
Loại vi phạm
Số cuộc
Xử lý
Ngôn từ đe doạ / xúc phạm
6
Đình chỉ + điều tra
Tiết lộ nợ cho bên thứ ba
3
Escalate compliance
Liên hệ ngoài khung giờ 08–20h
9
Rà cấu hình gate
Vượt tần suất / double-dunning
5
Chặn + nhắc quy trình
Sai lệch thông tin (số nợ/hậu quả)
7
Coaching bắt buộc
Thiếu/không ghi âm cuộc gọi
7
Rà hệ thống ghi âm
Từ điển cụm cấm + mô hình phân loại ý định phát hiện vi phạm; mọi auto-fail sinh cảnh báo real-time cho giám sát & lưu bằng chứng phục vụ khiếu nại/tranh chấp (P9).
Phiếu chấm điểm cuộc gọi
Cuộc gọi
Chuyên viên
Điểm
Tuân thủ
Kịch bản
Cảm xúc KH
Kết quả QA
CALL-90312
Tổng đài AI
96
98
97
Tích cực
Đạt
CALL-90318
Trần Minh
88
95
90
Trung tính
Đạt
CALL-90325
Phạm Quân
0
Fail
74
Tiêu cực
Auto-fail: từ ngữ đe doạ
CALL-90331
Tổng đài AI
93
96
95
Tích cực
Đạt
CALL-90337
Lê Hoa
72
80
70
Trung tính
Thiếu ghi âm — rà lại
CALL-90344
Vũ Hải
84
92
86
Tích cực
Đạt
Mỗi phiếu gắn transcript có dấu thời gian & đoạn trích bằng chứng; click để nghe lại đúng đoạn vi phạm. Chuyên viên phản hồi/kháng nghị điểm (calibration).
Xu hướng cảm xúc & chất lượng STT
62%
Tích cực
28%
Trung tính
10%
Tiêu cực
Độ chính xác STT tiếng Việt93,6%
Che PII tự động100%
Phát hiện escalation1,8%
STT tiếng Việt (giọng vùng miền) → phân tích cảm xúc theo đoạn; transcript chứa PII được che/redaction theo PDPL; ghi âm/transcript lưu theo retention 12–24 tháng, truy cập có phân quyền & audit.
Coaching & xếp hạng chuyên viên
Chuyên viên
Điểm QA
Xu hướng
Điểm cần cải thiện
Coaching
Trần Minh
92,4
▲
—
Đạt chuẩn
Vũ Hải
86,1
▲
Đồng cảm khi KH phản đối
Gợi ý micro-learning
Lê Hoa
78,3
→
Bám kịch bản, ghi disposition
Lên lịch kèm cặp
Phạm Quân
61,0
▼
Kiểm soát ngôn từ, tuân thủ
Coaching bắt buộc + giám sát
Auto-QA tự sinh hàng đợi coaching theo điểm yếu lặp lại; đề xuất bài học ngắn (micro-learning) & đoạn ghi âm mẫu để đối chiếu tốt/chưa tốt.
Giá trị & phạm vi kiểm soát
Độ phủ QA
100%
so với ~2% chấm mẫu thủ công
Thời gian phát hiện vi phạm
< 5 phút
gần real-time sau cuộc gọi
Bằng chứng cho khiếu nại (P9)Giám sát compliance real-timeChe PII theo PDPLCalibration người–máy định kỳCảnh báo hành vi rủi ro
Auto-QA vừa nâng chất lượng dịch vụ vừa là tuyến phòng vệ tuân thủ: phát hiện sớm hành vi sai lệch, cung cấp bằng chứng khách quan khi có khiếu nại/tranh chấp, giảm rủi ro pháp lý & uy tín.
Định vị & làm giàu liên hệ
Phân hệ P10 · Tăng tỉ lệ liên hệ đúng người (RPC) — chấm điểm & làm giàu điểm liên hệ từ nguồn hợp pháp, chọn kênh & khung giờ tối ưu, tôn trọng opt-out & giới hạn liên hệ bên thứ ba theo PDPL/VNBA.
Tỉ lệ liên hệ đúng người (RPC)
68,4%
▲ 7,2 điểm sau làm giàu
Liên hệ hợp lệ (VALID)
3.417
trên 4.980 số quản lý
Số cần trace lại
642
wrong-number / no-answer
Nguồn hợp pháp
100%
có căn cứ đồng thuận & PDPL
Phễu tiếp cận (RPC funnel) — tháng này
8.900
Quay số
5.784
Kết nối
3.957
Đúng người (RPC)
1.663
Chốt PTP
Tỉ lệ kết nối65,0%
RPC / kết nối68,4%
PTP / RPC42,0%
Gọi theo best-time-to-call & kênh ưu tiên (mô hình Contactability P5) giúp nâng RPC mà không tăng số lần gọi — tôn trọng trần tần suất ≤ 2 lần/ngày.
Nguồn làm giàu & căn cứ pháp lý
Nguồn
Tỉ lệ trúng
Căn cứ hợp pháp
Core Banking / hồ sơ vay
96%
Quan hệ hợp đồng
Đồng thuận khách hàng (App/eKYC)
88%
Đồng thuận trực tiếp
Lịch sử liên hệ & cuộc gọi
71%
Dữ liệu nội bộ
CIC / đối chiếu định danh
64%
Theo quy định
Bên thứ ba khai báo lúc vay
52%
Chỉ để định vị · giới hạn VNBA
Mọi nguồn có căn cứ pháp lý & nhật ký nguồn gốc (provenance). Liên hệ bên thứ ba chỉ để định vị lại khách — không tiết lộ thông tin khoản nợ, không gây phiền, tuân thủ giới hạn VNBA & PDPL.
Quản lý điểm liên hệ
Khách hàng
Kênh
Giá trị (masked)
Độ tin cậy
Khung giờ tốt
Kết quả gần nhất
Trạng thái
Nguồn
Nguyễn Văn An
Điện thoại
0912***678
92
18–20h
RPC · hẹn trả
VALID
Core Banking
Trần Thị Bình
Điện thoại
0987***145
40
11–13h
No-answer ×3
UNREACHABLE
Lịch sử liên hệ
Lê Hữu Cường
Zalo
0903***902
75
Giờ hành chính
Đã đọc · phản hồi
VALID
Đồng thuận KH
Phạm Ngọc Dung
Điện thoại
0932***711
15
—
Từ chối liên hệ
DO_NOT_CONTACT
Opt-out
Hoàng Minh Đức
Email
d***@mail.vn
60
—
Chưa xác minh
UNVERIFIED
Làm giàu hợp pháp
Đỗ Thị Hà
Điện thoại
0977***430
8
—
Thuê bao sai chủ
Skip · cần trace
—
Điểm liên hệ chấm theo lịch sử kết nối/RPC & độ mới; số DO_NOT_CONTACT / opt-out không bao giờ được kênh nhắc nợ (P2) sử dụng. Số xác minh sai chủ → chuyển hàng đợi skip-trace, ưu tiên theo giá trị & điểm skip-risk (P5).
Hàng đợi skip-trace (mất liên lạc)
Hồ sơ
Dư nợ
Skip-risk
Hành động
CASE-07D4A2B1
248 tr
Cao
Định vị lại → Field nếu có TSBĐ
CASE-08E5B3C2
96 tr
Trung bình
Làm giàu kênh phụ, thử Zalo/email
CASE-09F6C4D3
41 tr
Thấp
Chờ callback, nhắc App
Ưu tiên skip-trace theo giá trị × skip-risk; hồ sơ giá trị lớn nghi bỏ trốn có thể chuyển Field (P11) hoặc pháp lý (P12).
Kiểm soát tuân thủ liên hệ
Số trong danh sách opt-out
1.204
tự loại khỏi mọi chiến dịch
Vi phạm liên hệ bên thứ ba
0
chỉ định vị · không lộ nợ
Che PII mọi hiển thịProvenance từng điểm liên hệĐồng bộ opt-out toàn hệ thốngRetention theo chính sáchKhông quấy rối liên hệ phụ
Làm giàu liên hệ đặt tính hợp pháp & tôn trọng khách hàng lên trước hiệu suất: có căn cứ nguồn, tối thiểu hoá dữ liệu, chấp hành opt-out ngay lập tức & đồng bộ sang Compliance Gate.
Khả năng chi trả & I&E
Phân hệ P6 · Đánh giá khả năng chi trả thực tế (Income & Expenditure) trước khi chốt phương án — thu chi chuẩn hoá, đối chiếu Open Banking khi có đồng thuận, đề xuất mức trả bền vững không đẩy khách vào khó khăn.
Phân loại chi tiêu theo thiết yếu / ưu tiên / không ưu tiên để đảm bảo mức sàn sinh hoạt tối thiểu trước khi phân bổ trả nợ. Nghĩa vụ nợ đối chiếu CIC; thu chi đối chiếu Open Banking khi có đồng thuận.
Chỉ số khả năng chi trả
Thu nhập khả dụng / tháng
6,3 tr ₫
29,3% tổng thu nhập
DTI (nợ / thu nhập)
37,2%
ngưỡng thận trọng ≤ 40%
Chi thiết yếu / thu nhập34,4%
Nghĩa vụ nợ / thu nhập37,2%
Đệm an toàn (buffer) sau đề xuất1,3 tr ₫
Đủ khả năngCó đệm an toànKhông dấu hiệu khó khăn
Giữ lại đệm an toàn ≥ 20% disposable phòng chi phí bất ngờ — không phân bổ 100% disposable vào trả nợ (BR-P6-03).
Đối chiếu Open Banking (khi có đồng thuận)
Đồng thuận AISP · phạm vi: giao dịch 90 ngày · hết hạn 12/09/2026Đang hiệu lực
Đối chiếu
Khai báo
Ngân hàng
Chênh lệch
Thu nhập vào TB 3 tháng
21,5 tr
21,2 tr
Khớp (−1,4%)
Chi thiết yếu TB 3 tháng
7,4 tr
8,1 tr
Cao hơn khai báo
Nghĩa vụ nợ định kỳ
6,0 tr
6,0 tr
Khớp
Giao dịch rủi ro (cờ bạc/tạm ứng)
—
0 ₫
Không phát hiện
Open Banking chỉ truy cập khi có đồng thuận hợp lệ, đúng phạm vi & thời hạn; phân loại giao dịch tự động để tam giác đối chiếu I&E khai báo. Chênh lệch lớn → yêu cầu làm rõ trước khi chốt.
Đề xuất mức trả bền vững & kịch bản
Mức trả khả thi / tháng (giữ đệm 20%)
5.000.000 ₫
~79% disposable · còn đệm 1,3 tr ₫
Kịch bản
Mức trả/kỳ
Số kỳ
Đánh giá
Bền vững (khuyến nghị)
5,0 tr
3
Trong khả năng
Kéo dài giảm áp lực
3,4 tr
5
An toàn hơn
Rút gọn (tối đa)
6,3 tr
2
Hết đệm — rủi ro vỡ
Đề xuất phân bổ pro-rata công bằng với các chủ nợ ưu tiên khác; không đề xuất mức trả vượt khả năng đã đánh giá (BR-P6-03). Chốt phương án → chuyển P7 (Cơ cấu & Miễn giảm).
Ma trận quyết định theo khả năng chi trả
Nhóm khả năng
Điều kiện (disposable / dấu hiệu)
Hướng xử lý
Định tuyến
Đủ khả năng
Disposable > mức trả tối thiểu + đệm 20%
Đề xuất trả góp/một lần trong khả năng
→ P7 Cơ cấu
Khả năng hạn chế
Disposable dương nhưng đệm mỏng
Kéo dài kỳ hạn, giảm mức trả/kỳ, theo dõi sát
→ P7 (phương án dài)
Khó khăn tạm thời
Disposable ~0 do sự kiện (mất việc, ốm đau)
Tạm hoãn/giãn ngắn hạn, hẹn đánh giá lại
→ Theo dõi + P8
Không đủ khả năng / yếu thế
Disposable ≤ 0 hoặc IsVulnerable=true
Dừng đề xuất trả nợ tự động — xét duyệt nhân đạo
→ P8 Nhân đạo
Đánh giá khả năng chi trả là bắt buộc trước khi chốt phương án; phát hiện dấu hiệu khó khăn/yếu thế → tự động tạm dừng automation & định tuyến P8 (đồng bộ với Compliance Gate). Bản đánh giá lưu audit, hẹn tái đánh giá theo chu kỳ.
Cơ cấu & Miễn giảm
Phân hệ P7 · Thiết kế phương án tái cấu trúc & hoà giải nợ — trả một lần chiết khấu, trả góp, cơ cấu/giãn kỳ hạn, miễn giảm lãi–phí — chọn theo NPV, ràng buộc thẩm quyền & maker-checker, chỉ tạo khi có đánh giá khả năng chi trả (P6).
Phương án đang mở
96
chờ chấp nhận / phê duyệt
% khách chấp nhận
57%
▲ 4,3 điểm nhờ cá nhân hoá
% hoàn tất (fulfilled)
71%
theo đúng kế hoạch trả
Giá trị NPV thu hồi
42,8 tỷ ₫
các phương án đã duyệt
Danh mục loại phương án & điều kiện áp dụng
Loại phương án
Áp dụng khi
Cơ chế
Tác động NPV
Ảnh hưởng nhóm nợ
Trả một lần chiết khấu (settlement)
Có nguồn tiền một lần (bán tài sản, người thân) · nợ nhóm 3–5
Miễn một phần gốc/lãi để thu dứt điểm
Giảm danh nghĩa · tăng NPV thực
Tất toán → đóng khoản
Trả góp nhiều kỳ
Có dòng tiền đều nhưng không đủ trả ngay · disposable dương (P6)
Chia nhỏ theo mức trả bền vững · lãi theo quy định
Bảo toàn gốc
Theo tiến độ trả
Cơ cấu lại thời hạn / gia hạn
Khó khăn tạm thời, phục hồi được · đủ điều kiện cơ cấu
Kéo dài kỳ hạn, điều chỉnh lịch trả gốc/lãi
Trung tính
Theo quy định giữ/chuyển nhóm
Miễn / giảm lãi & phí
Thiện chí trả gốc, lãi phạt lớn cản trở
Giảm lãi phạt/phí trong khung thẩm quyền
Giảm thu lãi · tăng thu gốc
Không đổi nhóm gốc
Ân hạn gốc (payment holiday)
Gián đoạn thu nhập ngắn hạn (ốm đau, mất việc)
Tạm hoãn trả gốc 1–3 kỳ, vẫn theo dõi
Hoãn dòng tiền
Theo dõi sát, hẹn đánh giá lại
Công cụ đề xuất loại phương án phù hợp dựa trên kết quả affordability (P6) + điểm settlement-acceptance (P5). Việc giữ nguyên/chuyển nhóm nợ khi cơ cấu tuân thủ quy định phân loại nợ hiện hành (đồng bộ P14).
So sánh NPV — Cơ cấu vs Tiếp tục thu vs Pháp lý (CASE-05B2E8F3)
Phương án
Thu danh nghĩa
Thời gian
Chi phí thu
NPV thực
Settlement một lần −25%
71,3 tr
0,5 tháng
0,4 tr
70,4 tr
Trả góp 6 kỳ (giữ nguyên gốc)
95,0 tr
6 tháng
2,1 tr
86,9 tr
Tiếp tục thu thông thường
95,0 tr
14 tháng*
7,8 tr
61,2 tr
Khởi kiện / pháp lý
95,0 tr
22 tháng*
18,4 tr
48,7 tr
* Điều chỉnh theo xác suất thu & roll-rate (P5). NPV chiết khấu theo lãi suất vốn; settlement −25% cho NPV cao nhất nhờ thu nhanh, ít chi phí & tránh tổn thất chuyển nhóm.
Ma trận thẩm quyền phê duyệt (miễn/giảm · chiết khấu)
Cấp phê duyệt
Trần chiết khấu
Trần giá trị
Kiểm soát
Nhân viên thu hồi
≤ 5%
≤ 50 tr
Tự duyệt + audit
Trưởng nhóm
≤ 10%
≤ 200 tr
Maker-checker
Giám đốc Thu hồi
≤ 20%
≤ 1 tỷ
2 cấp duyệt
Hội đồng / Hội sở (HO)
> 20%
> 1 tỷ
Hội đồng + biên bản
Hệ thống chặn phát hành offer vượt trần vai trò → tự động escalate đúng cấp; mọi phê duyệt lưu audit bất biến (ai, khi nào, lý do). Đồng bộ khung thẩm quyền cấu hình ở P17.
Danh sách phương án
Mã hồ sơ
Loại phương án
Số tiền
Chiết khấu
NPV
Affordability
Trạng thái
CASE-019F1D6F
Trả một lần có chiết khấu
120.000.000 ₫
12%
118.400.000 ₫
✓ Đạt
Đã chấp nhận
CASE-0287A1B4
Trả góp 3 kỳ
167.500.000 ₫
0%
158.900.000 ₫
✓ Đạt
Chờ phê duyệt
CASE-0391C2D5
Miễn giảm lãi/phí
80.000.000 ₫
18%
72.100.000 ₫
✓ Đạt
Đã gửi khách
CASE-04A7D9E1
Cơ cấu lại kỳ hạn
151.900.000 ₫
0%
146.700.000 ₫
✓ Đạt
Đang thực hiện
CASE-05B2E8F3
Trả một lần có chiết khấu
95.000.000 ₫
25%
71.250.000 ₫
✓ Đạt
Vượt thẩm quyền — trình HO
CASE-06C3F1A2
Ân hạn gốc 2 kỳ
64.200.000 ₫
0%
61.800.000 ₫
Khó khăn tạm thời
Đang soạn
Miễn/giảm & chiết khấu không vượt khung thẩm quyền vai trò; vượt → maker-checker phê duyệt đa cấp + audit. Offer chỉ tạo khi có affordability hợp lệ (P6) — không đề xuất mức trả vượt khả năng.
Theo dõi tuân thủ phương án (Fulfillment)
Đúng tiến độ (on-track)71%
Trả trễ nhưng chưa vỡ16%
Phá vỡ cam kết (re-default)13%
Trễ 1 kỳ → nhắc mềm tự động; vỡ cam kết → mở lại case, đánh giá lại affordability, cân nhắc phương án khác hoặc leo thang. Tỉ lệ vỡ theo loại phương án phản hồi về mô hình settlement-acceptance (P5).
Vòng đời & kiểm soát phương án
SOẠN →
KIỂM ĐK →
PHÊ DUYỆT →
GỬI KHÁCH →
THỰC HIỆN →
HOÀN TẤT
Gate affordability (P6) bắt buộcTính NPV tự độngChặn vượt thẩm quyềnMaker-checker + auditVăn bản thoả thuận số hoá
Mỗi phương án gắn hồ sơ đầy đủ: căn cứ affordability, NPV, cấp duyệt, chứng từ đồng ý của khách (e-sign). Phù hợp quy định cơ cấu nợ & minh bạch điều khoản; không ép buộc, không phí ẩn.
Thanh toán & Đối soát
Phân hệ P13 · Điều phối thu đa phương thức (QR, NeoOne, chuyển khoản, cổng thanh toán, thu hộ), phân bổ tiền theo cấu phần, đối soát tự động end-to-end & chống trùng/double-charge.
Giao dịch hôm nay
1.942
qua các phương thức
% đối soát tự động (T+0)
98,6%
1,4% ngoại lệ xử lý tay
Giá trị thu trong ngày
6,74 tỷ ₫
đã ghi nhận & hạch toán
Double-charge
0
idempotent theo payment_ref
Cơ cấu theo phương thức thanh toán
Phương thức
Số GD
Giá trị
Tỉ lệ thành công
Đối soát TB
QR / VietQR
842
2,91 tỷ ₫
99,4%
Tức thời
NeoOne (in-app)
612
1,88 tỷ ₫
99,7%
Tức thời
Chuyển khoản (bank transfer)
341
1,42 tỷ ₫
96,1%
T+0 (theo MT940)
Cổng thanh toán (thẻ)
108
0,39 tỷ ₫
97,8%
T+0
Thu hộ / quầy đối tác
39
0,14 tỷ ₫
98,0%
T+1
Kênh in-app & QR đối soát tức thời qua webhook; chuyển khoản đối soát theo sao kê ngân hàng (MT940/bóc tách nội dung). Cổng thanh toán tuân thủ PCI-DSS — không lưu dữ liệu thẻ.
Phân bổ tiền thu (allocation waterfall)
GD PAY-77A44 · 55.833.000 ₫ · CASE-0287A1B4 — phân bổ theo thứ tự ưu tiên:
1 · Phí & chi phí thu hồi1.833.000 ₫
2 · Lãi phạt quá hạn4.500.000 ₫
3 · Lãi trong hạn7.500.000 ₫
4 · Nợ gốc42.000.000 ₫
Thứ tự phân bổ phí → lãi phạt → lãi → gốc theo hợp đồng & quy định; cập nhật dư nợ theo thời gian thực, tự dừng nhắc (P2) khi đủ & đẩy bút toán sang Hạch toán (P14).
Giao dịch thanh toán
Mã giao dịch
Hồ sơ
Phương thức
Số tiền
Phân bổ
Đối soát
Thời gian
PAY-77 A31
CASE-019F1D6F
QR
120.000.000 ₫
Tất toán
Đã đối soát
10:24
PAY-77 A44
CASE-0287A1B4
NeoOne
55.833.000 ₫
Theo kỳ
Đã đối soát
10:12
PAY-77 A58
CASE-0391C2D5
Chuyển khoản
40.000.000 ₫
Chờ khớp lệnh
Chờ đối soát
09:58
PAY-77 A61
CASE-04A7D9E1
QR
25.316.000 ₫
Theo kỳ
Đã đối soát
09:40
PAY-77 A72
CASE-05B2E8F3
NeoOne
18.000.000 ₫
Trả một phần
Một phần
09:21
PAY-77 A80
CASE-06C3F1A2
Chuyển khoản
12.500.000 ₫
Thừa/không rõ hồ sơ
Treo — chờ tra soát
08:57
Mỗi GD có payment_ref duy nhất (idempotency) chống ghi nhận trùng; GD không khớp/thừa tiền đưa vào hàng đợi tra soát, không tự ghi giảm nợ khi chưa xác định hồ sơ.
Xử lý ngoại lệ đối soát
Loại ngoại lệ
Số GD
Hướng xử lý
Không khớp hồ sơ (nội dung sai)
14
Tra soát bằng bóc tách + tay
Thừa tiền (overpayment)
6
Ghi có / hoàn theo yêu cầu
Trả một phần (partial)
21
Ghi nhận · cập nhật lịch còn lại
Giao dịch lỗi / hoàn (refund)
3
Đảo bút toán + audit
Nghi trùng (duplicate)
2
Chặn bởi idempotency
Đối soát 3 chiều: cổng/PSP ↔ sao kê ngân hàng ↔ sổ nợ nội bộ. Chênh lệch chặn chốt ngày, tạo ticket tra soát có SLA & người chịu trách nhiệm.
Kiểm soát & toàn vẹn tài chính
Khớp đối soát 3 chiều
100%
chặn chốt ngày nếu lệch
Thời gian ghi nhận → dư nợ
real-time
tự dừng nhắc khi đủ
Idempotency chống double-chargePCI-DSS · không lưu dữ liệu thẻBút toán tự động → P14Audit mọi thay đổi số dưTra soát ngoại lệ có SLA
Nguyên tắc: không ghi giảm nợ khi tiền chưa về & chưa đối soát; mọi thay đổi số dư có bút toán tương ứng & lưu vết bất biến — bảo đảm toàn vẹn giữa dòng tiền thực & sổ sách.
Hạch toán & Trích lập
Phân hệ P14 · Phân loại nợ TT31/2024, trích lập dự phòng NĐ86/2024, hạch toán thu hồi & xử lý rủi ro, đối soát GL.
Tỉ lệ nợ xấu (NPL)
2,84%
Nhóm 3 + 4 + 5
Tổng trích lập kỳ này
318,6 tỷ ₫
cụ thể + chung 0,75%
% khớp đối soát GL
100%
chặn chốt kỳ nếu lệch
Hồ sơ xuất ngoại bảng
42
theo dõi thu hồi sau XLRR
Phân loại nợ & trích lập dự phòng (NĐ 86/2024)
Nhóm nợ
Số ngày quá hạn
Dư nợ
Tỉ lệ trích lập
Số trích lập cụ thể
Nhóm 1 · Đủ tiêu chuẩn
< 10 ngày
9.120 tỷ ₫
0%
0 ₫
Nhóm 2 · Cần chú ý
10 – 90 ngày
1.480 tỷ ₫
5%
74,0 tỷ ₫
Nhóm 3 · Dưới tiêu chuẩn
91 – 180 ngày
386 tỷ ₫
20%
77,2 tỷ ₫
Nhóm 4 · Nghi ngờ
181 – 360 ngày
190 tỷ ₫
50%
95,0 tỷ ₫
Nhóm 5 · Có khả năng mất vốn
> 360 ngày
64 tỷ ₫
100%
64,0 tỷ ₫
Nhóm theo mức xấu nhất giữa DPD & tiêu chí định tính; khấu trừ giá trị TSBĐ theo quy định. Cộng thêm dự phòng chung 0,75% số dư Nhóm 1–4. Maker-checker cho bút toán & xuất ngoại bảng.
Khiếu nại & Tranh chấp
Phân hệ P9 · Tiếp nhận, phân loại & xử lý khiếu nại/tranh chấp; tự động tạm dừng nhắc nợ với khoản đang tranh chấp.
Khiếu nại đang mở
54
theo SLA từng loại
% đóng đúng SLA
92%
▲ 3 điểm
% leo thang
8%
chuyển pháp lý/DPO
Khoản tạm dừng nhắc
21
đang tranh chấp số liệu
Danh sách khiếu nại / tranh chấp
Mã
Khách hàng
Loại
SLA còn lại
Trạng thái
DSP-2041
Nguyễn Văn An
Tranh chấp dư nợ/lãi
18 giờ
Tạm dừng nhắc
CMP-3320
Trần Thị Bình
Ứng xử thu hồi
1 ngày
Đang điều tra
CMP-3325
Lê Hữu Cường
Dữ liệu cá nhân (DPO)
2 ngày
Chuyển DPO
DSP-2048
Phạm Ngọc Dung
Tranh chấp phí
Quá hạn
Leo thang
DSP-2050
Hoàng Minh Đức
Tranh chấp dư nợ
3 ngày
Đã kết luận
Khoản đang tranh chấp số liệu → P2 tự động ngừng nhắc để tránh rủi ro pháp lý. Khiếu nại dữ liệu chuyển DPO, xử lý theo DSAR nếu áp dụng.
Xử lý nợ xấu & Phương án
Phân hệ P3 · Quản lý tập trung nợ nhóm 3–5: đánh giá hồ sơ pháp lý & TSBĐ, lập & phê duyệt phương án (SoD, maker-checker).
Hồ sơ nợ xấu
66
nhóm 3 + 4 + 5
% có phương án trong SLA
88%
▲ 5 điểm
% thu hồi nợ xấu
31,2%
lũy kế năm
Chờ phê duyệt
12
phương án đa cấp
Hồ sơ xử lý nợ xấu
Mã hồ sơ
Dư nợ
Phương án đề xuất
Người lập
Người duyệt
Trạng thái
RCV-1102
386.000.000 ₫
Thu giữ & đấu giá TSBĐ
Lê Hoa
—
Chờ duyệt
RCV-1108
190.000.000 ₫
Khởi kiện
Phạm Quân
Trần Minh
Đã duyệt
RCV-1115
642.000.000 ₫
Cơ cấu + miễn giảm
Đỗ Thùy Lan
HO Admin
Đang thực hiện
RCV-1121
88.000.000 ₫
Bán nợ (VAMC)
Lê Hoa
—
Đánh giá
RCV-1130
254.000.000 ₫
Xử lý rủi ro / ngoại bảng
Phạm Quân
Phạm Quân
Chặn: trùng người lập = duyệt (SoD)
Căn cứ Luật Các TCTD 2024 + Luật 96/2025 (Đ.198a/198b/198c). Tách trách nhiệm (người lập ≠ người duyệt); phê duyệt đa cấp + chữ ký số + audit.
Tài sản bảo đảm & Đấu giá
Phân hệ P3 · Đăng ký, định giá, thu giữ TSBĐ theo Điều 198a, đấu giá/bán & phân bổ thu hồi theo thứ tự ưu tiên (Đ.199).
TSBĐ đang quản lý
218
BĐS · xe · máy móc
Tổng giá trị định giá
1.246 tỷ ₫
định giá gần nhất
Hồ sơ thu giữ (Đ.198a)
14
đủ điều kiện luật định
% đấu giá thành
73%
trên số phiên tổ chức
Danh mục tài sản bảo đảm
Mã TS
Loại
Giá trị định giá
Tình trạng pháp lý
Giai đoạn xử lý
COL-4401
Bất động sản
4.200.000.000 ₫
Sạch
Đã thông báo thu giữ
COL-4408
Ô tô
820.000.000 ₫
Đã đăng ký
Định giá
COL-4412
Bất động sản
2.750.000.000 ₫
Đang tranh chấp tại toà
Chuyển khởi kiện
COL-4419
Máy móc thiết bị
560.000.000 ₫
Sạch
Lên lịch đấu giá
COL-4425
Bất động sản
6.100.000.000 ₫
Sạch
Đã bán · phân bổ Đ.199
Thu giữ chỉ khi đủ điều kiện Đ.198a (thoả thuận trong HĐ bảo đảm · là nợ xấu · không tranh chấp toà · thông báo công khai · giám sát cấp xã). Uỷ quyền thu giữ chỉ cho AMC nội bộ.
Thu hồi hiện trường
Phân hệ P11 · App di động cho cán bộ hiện trường — lộ trình, check-in geo-tag, biên bản điện tử, chữ ký, đồng bộ offline, an toàn cán bộ.
Cán bộ đang hoạt động
28
theo tuyến hôm nay
Hồ sơ thăm hôm nay
146
đã lập tuyến
% check-in geo hợp lệ
96%
khớp địa chỉ hồ sơ
PTP tại hiện trường
39
có chữ ký điện tử
Nhật ký thăm hiện trường
Cán bộ
Khách hàng
Check-in
Kết quả
Đồng bộ
Vũ Đức Long
Ngô Thanh Việt
Hợp lệ · 09:12
PTP + ký điện tử
Đã đồng bộ
Bùi Thị Mai
Đặng Văn Nam
Lệch 2,1 km
Cần ghi lý do
Chờ mạng
Vũ Đức Long
Hồ Ngọc Yến
Hợp lệ · 10:05
Khách vắng · lịch lại
Đã đồng bộ
Đỗ Gia Khánh
Lý Hoài Linh
Hợp lệ · 10:41
Cảnh báo an toàn (SOS)
Đã đồng bộ
An toàn & tuân thủ hiện trường
SOS — cán bộ Đỗ Gia Khánh
Chia sẻ vị trí real-time cho quản lý & đội an toàn
Hôm nay, 10 giờ 43 phút
Biên bản điện tử gắn hash toàn vẹn
Chữ ký khách + thời gian + hash tài liệu
Hôm nay, 10 giờ 06 phút
Đồng bộ offline idempotent
12 biên bản gửi lại an toàn khi có mạng
Hôm nay, 09 giờ 30 phút
Dữ liệu trên thiết bị mã hoá; PII masked; hồ sơ khách dễ tổn thương/đang dispute bị hạn chế tác nghiệp.
Hồ sơ đặc biệt
Phân hệ P18 · Khách hàng mất/thừa kế, doanh nghiệp phá sản/giải thể — gắn cờ, tạm dừng tác nghiệp không phù hợp, luồng xử lý riêng nhân văn.
Hồ sơ đặc biệt
37
đang theo dõi
Khách mất / thừa kế
19
làm việc người thừa kế
Phá sản / giải thể DN
11
theo thủ tục & thứ tự ưu tiên
Đã tạm dừng nhắc
37
"an toàn trước" khi gắn cờ
Danh sách hồ sơ đặc biệt
Mã
Khách hàng
Loại
Dư nợ
Trạng thái
SPC-701
Nguyễn Văn An (đã mất)
Khách mất / thừa kế
142.000.000 ₫
Làm việc người thừa kế
SPC-706
Công ty TNHH Minh Phát
Phá sản DN
1.850.000.000 ₫
Đăng ký chủ nợ
SPC-710
Trần Thị Bình
Thừa kế
88.000.000 ₫
Xác minh
SPC-714
DNTN Hoàng Gia
Giải thể
640.000.000 ₫
Không thu được → ngoại bảng
SPC-717
Lê Hữu Cường
Khách mất
55.000.000 ₫
Gắn cờ nhầm → gỡ (audit)
Gắn cờ đặc biệt → tạm dừng ngay nhắc/thu hồi không phù hợp. Thu hồi đúng kênh (di sản/đồng trách nhiệm/thủ tục phá sản) + thứ tự ưu tiên. Gỡ cờ có kiểm soát + lý do + audit.
Đối tác xử lý nợ hợp pháp
Phân hệ P12 · Quản lý kênh xử lý nợ hợp pháp (AMC, luật sư, thẩm định giá, đấu giá) — phân giao, thu hồi, hoa hồng, scorecard.
Đối tác đang hợp tác
23
AMC · luật sư · đấu giá
Hồ sơ đã phân giao
418
theo luật/tiêu chí
% đạt SLA
84%
▲ 6 điểm
Hoa hồng kỳ này
12,4 tỷ ₫
đã đối soát
Đối tác & hiệu quả
Đối tác
Loại
Hồ sơ được giao
Tỉ lệ thu hồi
Điểm tuân thủ
Trạng thái
AMC Vietcombank
AMC nội bộ
156
41,2%
98
Đang hợp tác
VP Luật Minh & Cộng sự
Luật sư
92
33,8%
95
Đang hợp tác
Cty Thẩm định giá Toàn Cầu
Thẩm định giá
74
—
92
Đang hợp tác
TT Đấu giá Tài sản Miền Bắc
Đấu giá
61
—
90
Đang hợp tác
Đại lý XYZ
Đại lý
35
21,4%
71
Recall — quá SLA
Không hợp tác dịch vụ "đòi nợ thuê" (Luật Đầu tư 2020). Uỷ quyền thu giữ TSBĐ chỉ cho AMC của chính TCTD (Đ.198a). Đối tác chỉ thấy hồ sơ được giao · dữ liệu masked · mọi truy cập audit.
Mua bán nợ & VAMC
Phân hệ P13 · Đóng gói danh mục, due diligence & data room, định giá, bán qua VAMC (TPĐB/giá thị trường) hoặc sàn giao dịch nợ.
Danh mục chào bán
6
portfolio
Giá trị sổ sách
1.920 tỷ ₫
tổng các portfolio
Giá chào gần nhất
1.344 tỷ ₫
~70% giá trị sổ
Nghĩa vụ TPĐB
≥20%/năm
theo dõi trích lập
Danh mục bán nợ
Portfolio
Kênh bán
Số khoản
Giá trị sổ sách
Định giá
Trạng thái
PF-2026-01
VAMC · TPĐB
142
640 tỷ ₫
448 tỷ ₫
Đã bán · theo dõi
PF-2026-02
VAMC · giá thị trường
98
520 tỷ ₫
364 tỷ ₫
Đàm phán
PF-2026-03
Sàn / nhà đầu tư
210
760 tỷ ₫
532 tỷ ₫
Data room mở
Chỉ đưa khoản đủ điều kiện vào portfolio (loại khoản đang tranh chấp). Data room kiểm soát truy cập + lưu vết tải xuống. Bán nợ không cần xin phép NHNN; kết quả đồng bộ ngoại bảng P14 + audit.
Phát hiện gian lận trong thu hồi
Phân hệ P17 · Phát hiện first-party/sleeper fraud ngay trong danh mục nợ bằng phân tích đồ thị (graph) + bất thường — bắt buộc điều tra người (HITL).
Cảnh báo gian lận
48
đang chờ điều tra
Cụm rủi ro (graph)
9
danh tính/liên hệ chung
% false positive
6,2%
▼ nhờ phản hồi nhãn
Tổn thất ngăn chặn
18,6 tỷ ₫
lũy kế năm
Hồ sơ nghi gian lận
Mã
Đối tượng
Dạng
Điểm fraud
Cụm
Trạng thái
FRD-511
Cụm 5 hồ sơ chung SĐT/địa chỉ
First-party
0,91
CLU-07
Đang điều tra
FRD-514
Tài khoản "ngủ" rồi vỡ nợ
Sleeper
0,84
—
Cảnh báo
FRD-519
Danh tính nghi giả
Identity
0,78
CLU-03
Phối hợp fraud NH
FRD-522
Vòng bảo lãnh chéo bất thường
Network
0,72
CLU-09
Đang điều tra
FRD-525
Cảnh báo đã xác minh sạch
First-party
0,55
—
Bác bỏ · feed nhãn
Không tự động ra quyết định bất lợi chỉ dựa trên điểm fraud — bắt buộc điều tra của con người (BR-P17-01). Mọi cảnh báo có explainability; kiểm soát fairness; phối hợp không trùng lặp với hệ thống chống gian lận của ngân hàng.