VCBNeoFoxAI Next · Nền tảng thu hồi nợ
VIENລາວ 5 QT Quản trị hệ thống

Tổng quan điều hành

Bức tranh thu hồi nợ theo thời gian thực · cập nhật lúc 11 giờ 27 phút ngày 01 tháng 07 năm 2026

Tổng dư nợ quá hạn
0
▲ 2,4% so với tuần trước
Hồ sơ đang xử lý
0
43 hồ sơ mới · 66 hồ sơ quá 90 ngày
Tỉ lệ thu hồi trong tháng
0
▲ 3,1 điểm phần trăm
Cam kết trả nợ đúng hạn
0
▼ 1,2% — cần theo dõi thêm
Phân bổ theo số ngày quá hạn
43
0 – 30 ngày
25
31 – 60 ngày
16
61 – 90 ngày
66
Trên 90 ngày
Phân loại nhóm nợ theo rủi ro
150
Nhóm 1 · Đủ tiêu chuẩn — 32 hồ sơNhóm 2 · Cần chú ý — 52 hồ sơNhóm 3 · Dưới tiêu chuẩn — 41 hồ sơNhóm 4 · Nghi ngờ mất vốn — 20 hồ sơNhóm 5 · Có khả năng mất vốn — 5 hồ sơ
Cam kết trả nợ sắp đến hạn có giá trị lớn nhất
Mã hồ sơKhách hàngSố tiền cam kếtNgày đến hạn
CASE-019F1D6FBùi Hữu Yến180.148.775 ₫23/07/2026
CASE-0287A1B4Nguyễn Quang Dũng167.516.378 ₫09/07/2026
CASE-0391C2D5Ngô Thanh Việt166.243.856 ₫18/07/2026
CASE-04A7D9E1Lê Văn Cường151.900.220 ₫12/07/2026
Hoạt động gần đây
Tổng đài AI gọi thành công — hồ sơ CASE-0287A1B4
Khách hàng cam kết thanh toán 50 phần trăm trước ngày 09 tháng 07
Hôm nay, 10 giờ 24 phút
Gửi tin nhắn nhắc nợ đợt 2 cho 1.240 khách hàng
Thuộc chiến dịch “Nhắc nợ nhóm 2 — tháng 07”
Hôm nay, 09 giờ 50 phút
Hồ sơ CASE-0391C2D5 chuyển sang xử lý pháp lý
Quá 180 ngày và không liên lạc được với khách hàng
Hôm nay, 09 giờ 12 phút

Cảnh báo nợ sớm

Lớp phòng thủ đầu tiên — phát hiện nguy cơ trước khi khoản vay chuyển quá hạn. Chấm điểm rủi ro bằng AI kết hợp bộ quy tắc, phân tầng và đề xuất hành động.

Tín hiệu cảnh báo đang mở
0
Trên toàn danh mục · lô quét đêm
Cảnh báo trước hạn (phòng ngừa)
0
Phát hiện trước khi phát sinh quá hạn
Nguy cơ cao / rất cao
0
Cần can thiệp trong ≤ 4 giờ làm việc
Đang theo dõi (Watchlist)
0
Thời gian tới hành động TB 3,2 giờ
Phân tầng rủi ro cảnh báo
Tín hiệu theo loại
Xác suất quá hạn dự báo (PD)
Danh sách tín hiệu cảnh báo
Khách hàngKhoản vayDPDTín hiệu nổi bậtĐiểm rủi roHành động đề xuấtThao tác
Ma trận hành động đề xuất
Mức rủi roNgưỡng điểmHành động tự động đề xuất
Thấp0 – 39Nhắc nhẹ qua App/SMS trước hạn
Trung bình40 – 69Gọi nhắc bằng Tổng đài AI
Cao70 – 89Chuyển chuyên viên chủ động + mở phương án
Rất cao90 – 100Chuyên viên ưu tiên cao · cân nhắc chuyển P3
Quy mô Watchlist 14 ngày

Hồ sơ thu hồi

Danh sách công việc — lọc, sắp xếp và phân trang. Nhấn tiêu đề cột để sắp xếp.

Mã hồ sơKhách hàngSố căn cướcDư nợ quá hạnNgày quá hạnNhóm rủi roTrạng tháiNgười phụ trách

Hồ sơ khách hàng 360 độ

Thông tin toàn diện — dữ liệu định danh cá nhân được che theo Nghị định Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025

Dư nợ hiện tại
Số ngày quá hạn
Điểm thiện chí trả nợ
trên thang điểm 100
Số lần liên hệ 30 ngày
trong khung giờ tuân thủ
Thông tin khách hàng
Thông tin khoản vay
Chỉ số trí tuệ nhân tạo
Hành động tiếp theo được đề xuất (Next-Best-Action)
Điểm liên hệ
KênhGiá trị (masked)Tin cậyTrạng thái
Tài sản bảo đảm
Đồng thuận & Dữ liệu (PDPL)
Lịch sử cam kết trả nợ
Số tiềnNgày đến hạnTrạng tháiKênh
Dòng thời gian hồ sơ
Tài liệu & hồ sơ
Tài liệuLoạiNgày cập nhậtTrạng thái

Cam kết trả nợ

Theo dõi cam kết — nhắc lịch thanh toán và thống kê đúng hạn hoặc thất hứa

Cam kết đang chờ
318 cam kết
Đúng hạn trong 30 ngày
72,0%
Tỉ lệ thất hứa
18,0%
Tổng giá trị cam kết
6.412.000.000 ₫
Danh sách cam kết trả nợ
Mã hồ sơKhách hàngSố tiềnNgày đến hạnKênh ghi nhậnTrạng thái

Nhật ký hoạt động

Ghi nhận mọi tương tác trên hồ sơ — nguồn dữ liệu cho dòng thời gian 360 độ

Thời gianMã hồ sơLoại hoạt độngMô tảNgười thực hiện

Tổng đài AI Callbot

Gọi tự động tuân thủ khung giờ 08 giờ 00 đến 20 giờ 00 — tối đa 2 lần mỗi ngày cho mỗi khách hàng

Đang trực tuyến
Cuộc gọi trực tiếp — CASE-0287A1B4 — Nguyễn Quang Dũng Thời lượng 00 phút 42 giây
Callbot
Dạ em chào anh Dũng, em gọi từ ngân hàng VCBNeo về khoản vay số LN00000287 hiện đang quá hạn 96 ngày ạ.
Khách hàng
Ừ anh biết rồi, dạo này công việc khó khăn quá nên chưa xoay được.
Callbot
Dạ em hiểu hoàn cảnh của anh. Anh có thể thu xếp thanh toán trước 50 phần trăm, khoảng 83 triệu đồng, trước ngày 09 tháng 07 được không ạ?
Khách hàng
Được, để anh cố gắng thu xếp trả trước một nửa vậy.
Hàng đợi gọi hôm nay
Khách hàngQuá hạnSố lần
Nguyễn Quang Dũng961 / 2
Lê Văn Cường410 / 2
Đỗ Thị Mai581 / 2
Phạm Ngọc Lan63Đã chặn
Cuộc gọi thực hiện hôm nay
486 cuộc
Tỉ lệ kết nối thành công
63,0%
Số cam kết thu được
124 cam kết
Bị chặn do tuân thủ
37 cuộc

Hội thoại & Phân tích cảm xúc

Lưu trữ nội dung hội thoại, bản tóm tắt và điểm cảm xúc cho từng cuộc gọi

Cuộc gọi CV-98120 — CASE-0287A1B4
Trung tính
Điểm cảm xúc: 0,58 trên thang 1,00

Khách hàng hợp tác nhưng lo lắng về tài chính. Từ khoá nổi bật: “khó khăn”, “cố gắng”, “trả một nửa”.

Bản tóm tắt do trí tuệ nhân tạo tạo: Khách hàng thừa nhận khoản nợ và đồng ý thanh toán 50 phần trăm, tương đương khoảng 83 triệu đồng, trước ngày 09 tháng 07. Đề xuất tiếp tục theo dõi và nhắc lịch trước hạn 2 ngày.
Nội dung hội thoại đầy đủ
Callbot
Dạ em chào anh Dũng, em gọi từ ngân hàng VCBNeo về khoản vay đang quá hạn của anh ạ.
Khách hàng
Ừ anh biết rồi, dạo này khó khăn quá.
Callbot
Anh thu xếp thanh toán 50 phần trăm trước ngày 09 tháng 07 được không ạ?
Khách hàng
Được, để anh cố gắng trả trước một nửa.
Callbot
Dạ em cảm ơn anh, em đã ghi nhận cam kết và sẽ nhắc anh trước hạn 2 ngày ạ.
Kho lưu trữ hội thoại
Mã hội thoạiMã hồ sơThời lượngCảm xúcKết quả

Chiến dịch đa kênh

Tổng đài AI, tin nhắn, thông báo đẩy và thư điện tử — lên lịch và theo dõi hiệu quả

Nhắc nợ nhóm 2 — tháng 07 Đang chạy

Kênh: Tin nhắn và Tổng đài AI · Đối tượng: 1.240 khách hàng nhóm 2

Đã tiếp cận 64 phần trăm · Tỉ lệ phản hồi 22 phần trăm

Tổng đài AI cho nợ xấu — tuần 27 Đã lên lịch

Kênh: Tổng đài AI · Đối tượng: 320 khách hàng nhóm 4 và nhóm 5

Bắt đầu lúc 08 giờ 00 ngày 05 tháng 07

Tri ân khách hàng trả đúng hạn Đã hoàn tất

Kênh: Thông báo đẩy và Thư điện tử · Đối tượng: 4.500 khách hàng

Tỉ lệ mở 41 phần trăm · Tỉ lệ nhấp 12 phần trăm

Kịch bản & Mẫu tin nhắn

Xây dựng kịch bản Tổng đài AI Callbot và mẫu tin nhắn đa kênh: SMS, Zalo ZNS, Thư điện tử — hỗ trợ biến động cá nhân hoá

Mẫu đang kích hoạt
0
Trên tổng số 0 mẫu đã tạo
Kịch bản Callbot
0
Áp dụng theo từng nhóm nợ
Tỉ lệ gửi thành công 30 ngày
0
SMS 99,1% · Zalo 97,6% · Email 96,8%
Biến động cá nhân hoá
0
Tự thay thế khi gửi cho khách hàng
Kịch bản Tổng đài AI Callbot
Ràng buộc tuân thủ áp dụng cho mọi kịch bản: không đe doạ hay gây áp lực; không tiết lộ khoản nợ cho bên thứ ba; chỉ gọi trong khung 08:00–20:00; dừng ngay khi khách hàng thuộc diện nhân đạo hoặc yêu cầu ngừng liên hệ.
Biến động cá nhân hoá khả dụng

Chèn các biến sau vào nội dung mẫu. Hệ thống tự động thay thế bằng dữ liệu thật của từng khách hàng ngay trước khi gửi:

Phân bố mẫu theo kênh gửi
Thư viện mẫu tin nhắn đa kênh
Mã mẫu Tên mẫu Kênh gửi Danh mục Ngôn ngữ Cập nhật Lượt dùng Trạng thái Thao tác

Trung tâm tuân thủ

Quy định Hiệp hội Ngân hàng 2026 và Nghị định Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 — kiểm soát tiếp cận tự động

Khung giờ được phép liên hệ
08:00 – 20:00
Theo giờ Việt Nam
Tần suất tối đa mỗi ngày
2 lần
Cho mỗi khách hàng
Số hành động bị chặn hôm nay
0
Ngoài giờ, vượt tần suất hoặc nhân đạo
Nhật ký các hành động bị chặn
Thời gianKhách hàngHành độngLý do bị chặnLoại

Khách hàng dễ tổn thương

Tạm dừng tiếp cận tự động và chuyển sang xét duyệt nhân đạo thủ công

Khi khách hàng được gắn cờ dễ tổn thương, hệ thống dừng toàn bộ hành động tự động và định tuyến hồ sơ sang xét duyệt thủ công theo chính sách nhân đạo.
Khách hàngMã hồ sơLý doNgày gắn cờTrạng thái xét duyệt

Phân loại rủi ro

Phân nhóm nợ theo chuẩn Ngân hàng Nhà nước — theo dõi dịch chuyển nhóm theo thời gian

Phân bổ nhóm nợ hiện tại
32
Nhóm 1
52
Nhóm 2
41
Nhóm 3
20
Nhóm 4
5
Nhóm 5
Dịch chuyển nhóm trong 30 ngày
Nhóm nợCải thiệnXấu điThay đổi ròng
Nhóm 1+8−3+5
Nhóm 2+12−10+2
Nhóm 3+6−11−5
Nhóm 4+3−7−4
Nhóm 5+1−3−2

Khách hàng

Danh mục khách hàng — dữ liệu định danh cá nhân được che theo quy định

Mã khách hàngHọ và tênSố căn cướcSố điện thoạiSố khoản vayTrạng thái

Tổng:

Danh mục khoản vay

Dư nợ, số tiền quá hạn, lãi suất và nhóm nợ. Nhấn tiêu đề cột để sắp xếp.

Tổng dư nợ
642.000.000.000 ₫
Số khoản đang quá hạn
165 khoản
Tổng dư nợ quá hạn
18.062.749.053 ₫
Lãi suất trung bình
16,2% mỗi năm
Số hợp đồngKhách hàngTiền gốcDư nợQuá hạnNgày quá hạnNhóm nợ

Phân công & Đội nhóm

Tải công việc theo từng nhân viên và quy tắc phân bổ tự động

Trần Minh Thu hồi

48 hồ sơ đang xử lý · 12 cam kết đang chờ

Mức tải công việc 78 phần trăm · Tỉ lệ thu hồi 41 phần trăm

Lê Hoa Giám sát

35 hồ sơ đang xử lý · 8 cam kết đang chờ

Mức tải công việc 55 phần trăm · Tỉ lệ thu hồi 46 phần trăm

Tổng đài AI Tự động

67 hồ sơ nhóm 2 đến nhóm 4

Mức tải công việc 90 phần trăm · Tỉ lệ kết nối 63 phần trăm

Bảng phân công — kéo thả hồ sơ giữa các nhân viên Kéo thẻ hồ sơ sang cột khác để chuyển phụ trách
Quy tắc phân bổ hồ sơ
Thứ tự ưu tiênĐiều kiện áp dụngĐịnh tuyến đếnKích hoạt
1Khách hàng thuộc diện dễ tổn thươngChuyển xét duyệt thủ công
2Nhóm 2 đến nhóm 4, quá hạn dưới 120 ngàyGiao Tổng đài AI
3Nhóm 5 hoặc quá hạn trên 180 ngàyChuyển đội pháp lý

Báo cáo & Phân tích

Hiệu quả thu hồi, phân tích tuổi nợ và chỉ số hiệu suất nhân viên — xuất Excel hoặc PDF

Tỉ lệ thu hồi luỹ kế năm
34,6%
Thu hồi trong tháng 07
6.840.000.000 ₫
Chi phí trên mỗi đồng thu
0,043 ₫
Hiệu quả Tổng đài AI
+18%
Xu hướng thu hồi 12 tháng gần nhất (đơn vị: tỷ đồng)
Th 8Th 11Th 2Th 5Th 7
Kết quả thu hồi 6 tháng gần nhất (đơn vị: tỷ đồng)
4,1
Tháng 2
4,8
Tháng 3
5,2
Tháng 4
5,9
Tháng 5
6,3
Tháng 6
6,8
Tháng 7
Danh mục báo cáo
Tên báo cáoKỳ báo cáo
Phân tích tuổi nợ theo nhómHàng tháng
Chỉ số hiệu suất nhân viên thu hồiHàng tuần
Hiệu quả chiến dịch tiếp cậnTheo chiến dịch
Tuân thủ và các hành động bị chặnHàng tháng

Người dùng & Phân quyền

Quản lý tài khoản vận hành, vai trò và đặt lại mật khẩu theo cơ chế phân quyền

Danh sách tài khoản
Tên đăng nhậpHọ và tênVai tròTrạng thái
Ma trận phân quyền
Chức năngQuản trịGiám sátThu hồiKiểm toán
Xem tổng quan và hồ sơ
Gọi tự động (tiếp cận)Không
Chuyển xử lý pháp lýKhôngKhông
Quản trị người dùngKhôngKhôngKhông

Nhật ký kiểm toán

Sổ cái bất biến ghi lại mọi thay đổi trạng thái — dữ liệu cá nhân được ẩn đi. Nhấn tiêu đề cột để sắp xếp.

Thời gianBảng dữ liệuHành độngKhoá bản ghiNgười thực hiệnMã tương quan
Các cột chứa dữ liệu cá nhân (số căn cước, số điện thoại) được lưu dưới dạng đã ẩn trong sổ cái — dữ liệu gốc không bao giờ bị lộ.

Cấu hình hệ thống

Tuân thủ, bảo vệ dữ liệu cá nhân, đa ngôn ngữ và tích hợp

Tuân thủ (Quy định Hiệp hội Ngân hàng 2026)
Dừng tự động với khách hàng dễ tổn thương
Bảo mật & Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025
Mã hoá dữ liệu cá nhân bằng thuật toán AES-256-GCM
Che dữ liệu ngay tại biên ứng dụng
Đa ngôn ngữ
Cho phép người dùng tự chọn ngôn ngữ

Hỗ trợ: Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Lào

Tích hợp hệ thống

Chiến lược & A/B thử nghiệm

Phân hệ P4 · Bộ não quyết định (Decision Engine) low-code — phân khúc, gán chiến lược xử lý theo rủi ro × bucket × giá trị, mô phỏng what-if và chạy Champion/Challenger · A/B có ý nghĩa thống kê để tối ưu liên tục.

Chiến lược đang chạy
7
3 champion · 4 challenger · 12 phiên bản lưu
Uplift vô địch (thu hồi)
+11,4%
so với chiến lược nền (holdout 5%)
Thử nghiệm A/B đang chạy
4
2 đủ ý nghĩa thống kê (p<0,05)
Độ phủ mô phỏng (Digital Twin)
98,6%
1,2 triệu hồ sơ lịch sử · vintage 6 tháng
Ma trận chiến lược xử lý — Rủi ro (P2P) × Bucket nợ × Giá trị dư nợ
Phân khúcĐiều kiện (Segmentation)Hành động kế tiếp tốt nhất (NBA)Kênh & nhịpSLAƯu tiên
Self-cure ưu tiênP2P ≥ 0,85 · Bucket 0–1 · mọi giá trịKhông can thiệp — nhắc nhẹ, để tự khắc phụcApp push + SMS · tối đa 1 lần/tuầnT+3Thấp
Nhắc sớm tự độngP2P 0,60–0,84 · Bucket 1 · < 100 triệuCallbot nhắc trước/đúng hạn, xác nhận PTPCallbot → SMS nếu không nghe · ≤ 2 lần/ngàyT+1Trung bình
Số hoá kèm giám sátP2P 0,40–0,59 · Bucket 1–2Callbot mở màn → chuyển agent nếu không phản hồi 48hCallbot + Agent lai · nhắc theo best-time-to-callT+1Cao
Agent chuyên sâuP2P < 0,40 · Bucket 2 · ≥ 100 triệuAgent chủ động + đánh giá khả năng chi trả (P6) → đề xuất cơ cấuGọi trực tiếp + đàm phán · settlement khi đủ điều kiệnT+0Rất cao
Nguy cơ mất liên lạcSkip-risk cao · RPC 90d thấp · Bucket 2–3Kích hoạt skip-tracing (P7) trước khi tiếp cậnĐịnh vị lại liên hệ → Field nếu giá trị lớnT+0Rất cao
Bảo vệ khách yếu thếIsVulnerable = true (mọi phân khúc)Dừng mọi hành động tự động — chuyển xét duyệt nhân đạoChỉ liên hệ thủ công có kiểm soát · không callbot/SMS tự độngNgoại lệ
Segmentation dùng điểm P2P/Self-cure/Skip (P5) + bucket nợ + giá trị. NBA chọn hành động tối đa hoá kỳ vọng thu hồi trong ràng buộc chi phí & compliance. Mọi nhánh đi qua Compliance Gate (khung giờ 08–20h · ≤ 2 lần/ngày · không double-dunning) trước khi thực thi.
Champion / Challenger
Chiến lượcVai tròTrafficTỉ lệ thu hồiUpliftTrạng thái
Nhắc nợ nhóm 2 · NBA v12Champion85%38,2%Đang chạy
Ưu tiên self-cure v3Challenger10%41,7%+3,5đThắng — chờ promote
Callbot-first nhóm 1Champion85%29,4%Đang chạy
Giãn khung giờ tối (18–20h)Challenger10%28,1%−1,3đLoại
Holdout (không tác động)Đối chứng5%26,8%nềnGiữ cố định
Giữ holdout 5% không tác động làm chuẩn đo uplift tuyệt đối. Promote/rollback ≤ 1 thao tác, có maker-checker + audit.
Mô phỏng what-if (Digital Twin)
Chạy thử thay đổi chiến lược trên 1,2 triệu hồ sơ lịch sử trước khi triển khai thật — ước lượng tác động & chi phí.
Thu hồi dự kiến+8,9%
Chi phí tiếp cận−12,3%
Số lần liên hệ / hồ sơ2,1
Tỉ lệ vi phạm compliance (mô phỏng)0,0%
Validator chặn publish nếu có vòng lặp logic, luật chồng chéo, độ phủ mô phỏng thấp hoặc mô phỏng phát sinh vi phạm compliance. Mọi thay đổi được phiên bản hoá & rollback ≤ 1 thao tác.
Thử nghiệm A/B đang chạy — ý nghĩa thống kê
Thử nghiệmGiả thuyếtPhân bổChỉ số chínhUpliftp-valueLực (power)Kết luận
EXP-241 · Self-cure ưu tiênGiảm liên hệ nhóm P2P cao không làm giảm thu hồi50 / 50Tỉ lệ thu hồi 30d+3,5đ0,0120,86Có ý nghĩa — chờ promote
EXP-238 · Callbot best-timeGọi theo best-time-to-call tăng RPC50 / 50RPC rate+6,2đ0,0030,91Có ý nghĩa — mở rộng
EXP-245 · SMS trước gọiGửi SMS mồi trước cuộc gọi tăng tỉ lệ nghe máy50 / 50Tỉ lệ bắt máy+1,1đ0,2140,58Chưa đủ mẫu — tiếp tục
EXP-233 · Khung giờ tối 18–20hMở rộng khung giờ tối tăng tiếp cận50 / 50Tỉ lệ thu hồi 30d−1,3đ0,0410,80Loại — thua champion
Thiết kế A/B: ngẫu nhiên hoá theo hồ sơ (hash ổn định), tính cỡ mẫu theo MDE mong muốn, dừng khi đạt lực ≥ 0,80 & p<0,05 (kiểm soát peeking). Guardrail metric (khiếu nại, opt-out, vi phạm compliance) được theo dõi song song — vượt ngưỡng thì tự dừng thử nghiệm.
Luồng ra quyết định (Decision Flow)
1
Đủ điều kiện tiếp cận? — Kiểm tra khách yếu thế, tranh chấp mở, đang tố tụng, opt-out. Không đủ → định tuyến thủ công.
2
Phân khúc — P2P × Self-cure × Skip (P5) + bucket nợ + giá trị dư nợ → gán vào 1 trong 6 phân khúc chiến lược.
3
Chọn NBA — Hành động tối đa hoá kỳ vọng thu hồi trong ràng buộc chi phí; chọn kênh theo Contactability.
4
Compliance Gate — Khung giờ 08–20h · ≤ 2 lần/ngày · không double-dunning · chặn nếu vi phạm.
5
Thực thi & ghi nhận — Đẩy lệnh sang Callbot/SMS/Agent/Field, ghi audit, cập nhật kết quả về vòng học tiếp theo.
Low-code: nghiệp vụ soạn luật bằng khối kéo-thả; hệ thống biên dịch thành decision table có kiểm tra tính đầy đủ/không chồng chéo.
Guardrail & kiểm soát rủi ro thử nghiệm
Tỉ lệ khiếu nại (ngưỡng ≤ 0,5%)0,18%
Tỉ lệ opt-out (ngưỡng ≤ 1,2%)0,64%
Vi phạm khung giờ / tần suất0
Hồ sơ khách yếu thế bị tác động tự động0
Auto-stop khi vượt guardrailHoldout cố định 5%Audit mọi quyết địnhVersioning + rollback ≤ 1 thao tác
Guardrail độc lập với chỉ số chính: dù thử nghiệm đang thắng về thu hồi, chạm ngưỡng khiếu nại/opt-out/compliance sẽ tự dừng để bảo vệ khách hàng & uy tín thương hiệu.
Uplift thu hồi so với holdout
+11,4%
đo trên nhóm đối chứng 5%
Giảm chi phí liên hệ
−18%
nhờ phân khúc & self-cure
Chu kỳ ra chiến lược mới
< 1 ngày
low-code + mô phỏng trước publish
Giá trị thu thêm ước tính / tháng
24,8 tỷ ₫
quy đổi từ uplift chiến lược

Bộ mô hình điểm số

Phân hệ P5 · Điểm số chuyên biệt cho từng quyết định thu hồi — huấn luyện trên dữ liệu VCBNeo, làm mới qua MLOps.

Mô hình đang phục vụ (PRODUCTION)
9
chỉ serving bản đã phê duyệt (maker-checker)
AUC / KS trung bình danh mục
0,87 / 0,52
Gini 0,74 · ổn định 4 kỳ backtest
PSI danh mục (ổn định quần thể)
0,08
<0,10 ổn định · 0,10–0,25 theo dõi · >0,25 cảnh báo
Độ phủ chấm điểm & độ trễ
100%
2,4 triệu hồ sơ/đêm · real-time p95 41 ms
Danh mục mô hình điểm số thu hồi
Mô hìnhMục đích quyết địnhQuần thể áp dụngAUCKSGiniPSIHiệu chuẩnChampionLàm mớiGiai đoạn
Propensity-to-Pay (P2P)Xác suất trả nếu được tiếp cận → ưu tiên nguồn lựcNợ nhóm 1–2, quá hạn sớm0,880,540,760,06Tốtv12Hằng thángPRODUCTION
Self-cureXác suất tự khắc phục không cần can thiệpPre-delinquency & nhóm 10,840,490,680,09Tốtv8Hằng thángPRODUCTION
PD ngắn hạn 30/60/90Xác suất quá hạn 30/60/90 ngày → cảnh báo sớm P1Pre-due & nhóm 10,890,560,780,08Tốtv9Hằng thángPRODUCTION
Roll-rate (chuyển nhóm)Xác suất chuyển bucket nợ kế tiếp (1→2→3)Toàn danh mục quá hạn0,860,520,720,08Tốtv5Hằng thángPRODUCTION
Collectability / Expected RecoveryKỳ vọng thu hồi (VND) = EAD × PD × (1−LGD)Toàn danh mục0,85*0,510,700,07Tốtv6Hằng quýPRODUCTION
Severity-of-delinquencyMức nghiêm trọng để phân luồng sớmHồ sơ mới quá hạn0,830,470,660,11Cần hiệu chỉnhv4Hằng quýPRODUCTION
Contactability / Best-time-to-callKhả năng & khung giờ liên hệ đúng người (RPC)Toàn danh mục0,810,440,620,10Tốtv7Hằng thángPRODUCTION
Settlement-acceptanceXác suất chấp nhận phương án settlement/cơ cấuNợ xấu nhóm 3–50,800,430,600,13Theo dõiv3Hằng quýSTAGING · shadow
Skip / Absconder riskNguy cơ mất liên lạc / bỏ trốn → ưu tiên skip-tracingNhóm 2–50,820,460,640,09Tốtv2Hằng quýVALIDATED · chờ duyệt
* Collectability là mô hình hồi quy — chỉ số phân tách quy đổi tương đương. Chỉ mô hình ở giai đoạn PRODUCTION được dùng ở runtime thật (BR-P5-01); mọi promote qua maker-checker + audit. Loại trừ thuộc tính cấm/nhạy cảm (giới tính, dân tộc, tôn giáo) và proxy của chúng theo kiểm soát fairness.
Phân tầng điểm & tỉ lệ xấu — Propensity-to-Pay (KS 0,54 · Gini 0,76)
Dải điểm% quần thểTỉ lệ trả đúng hạnTỉ lệ chuyển xấuLiftChiến lược xử lý
A · 90–10018%96%4%0,2×Để tự khắc phục — nhắc nhẹ App/SMS
B · 75–8924%88%12%0,5×Callbot nhắc trước hạn
C · 55–7428%71%29%1,2×Callbot → agent nếu không phản hồi
D · 40–5420%47%53%2,2×Agent chủ động + đánh giá khả năng chi trả (P6)
E · <4010%21%79%3,3×Ưu tiên cao · cân nhắc chuyển P3
Bảng phân tách (bad-rate đơn điệu theo dải) dùng để hiệu chỉnh ngưỡng & gán chiến lược (Decision Engine P4). KS = độ tách lớn nhất giữa phân phối tốt/xấu tại dải C.
Phân phối điểm & độ tách biệt tốt/xấu
18
A
24
B
28
C
20
D
10
E
AUC (ROC) 0,88
KS 0,54
Gini 0,76
Hiệu chuẩn (HL) Đạt
Backtest cuốn chiếu (out-of-time) trên vintage 6 tháng gần nhất; đường Gains/Lift nộp kèm hồ sơ mô hình.
Giám sát ổn định & trôi dữ liệu (PSI / CSI theo đặc trưng)
Đặc trưng đầu vàoPSICSITrạng thái
dpd_current (số ngày quá hạn)0,040,03Ổn định
avg_inflow_3m (dòng tiền vào TB 3 tháng)0,070,06Ổn định
promise_kept_ratio (tỉ lệ giữ cam kết)0,110,09Theo dõi
card_utilization (mức dùng hạn mức)0,060,05Ổn định
rpc_rate_90d (tỉ lệ liên hệ đúng người)0,190,17Theo dõi
num_short_delinquency_90d0,280,24Cảnh báo · kích hoạt retrain
PSI/CSI vượt 0,25 → tự động cảnh báo AI Model Manager & kích hoạt retrain (Evidently). Có thể cấu hình tự hạ cấp mô hình khi drift nặng.
Champion / Challenger & Shadow
Mô hìnhChampionChallengerΔ KSCỡ mẫuKết luận
Propensity-to-Payv12 · Logistic + WOEv13 · Gradient Boosting+2,3đ120.000Thắng — chờ promote
Self-curev8v9 · thêm feature Open Banking+1,1đ86.000Đang chạy A/B
Settlement-acceptancev3 (shadow)n/aShadow — chưa ảnh hưởng KH
Contactabilityv7v8 · giảm phụ thuộc feature trễ−0,4đ95.000Loại
Promote/rollback ≤ 1 thao tác, có maker-checker + audit; Challenger phục vụ song song (shadow) trước khi ảnh hưởng khách hàng.
Giải thích dự đoán (Explainability · SHAP)
Hồ sơ CASE-0287A1B4 · Propensity-to-Pay = 0,73 · Dải C · reason codes:
Lịch sử giữ cam kết tốt (promise_kept_ratio)+0,22
Dòng tiền vào ổn định 3 tháng+0,15
Đã liên hệ đúng người gần đây (RPC)+0,08
Số ngày quá hạn tăng−0,18
Mức dùng hạn mức thẻ cao−0,10
HIGH_WILLINGNESSSTABLE_CASHFLOWRECENT_RPCRISING_DPD
Tầm quan trọng đặc trưng toàn cục (Feature Store)
promise_kept_ratio0,21
avg_inflow_3m0,17
dpd_current0,15
num_short_delinquency_90d0,12
rpc_rate_90d0,10
card_utilization0,08
Feature nhất quán train/serve (online Redis · offline lakehouse) để tránh train-serve skew; feature nhạy cảm gắn cờ PII & tối thiểu hoá trước khi vào mô hình.
Quản trị vòng đời & MLOps (Model Risk Management)
TRAINEDVALIDATEDSTAGING / ShadowPRODUCTIONRETIRED
Cổng kiểm soát trước promote
Gate metric (AUC/KS tối thiểu) · gate fairness (demographic parity, equal opportunity) · gate drift baseline · data validation (Great Expectations).
Kiểm soát vận hành
Chỉ serving PRODUCTION · maker-checker + audit khi promote/rollback · giữ N version để rollback nhanh · kill-switch mô hình rủi ro.
Kích hoạt retrain
Theo lịch (tháng/quý) hoặc khi drift (PSI>0,25 / suy giảm KS) · versioning đồng bộ code + data + feature + model (tái lập được).
Fairness gate: ĐạtDrift monitor: BậtAudit prediction: BậtReason codes: SHAPReject inference: có
Uplift thu hồi nhờ mô hình
+14,2%
so với chiến lược không dùng điểm
Giảm chi phí liên hệ
−23%
nhờ ưu tiên & self-cure
Tăng RPC (đúng người)
+9,1 điểm
nhờ best-time-to-call
Giá trị thu thêm ước tính / tháng
31,6 tỷ ₫
quy đổi từ uplift danh mục

Trợ lý GenAI Copilot

Lớp AI · Tóm tắt hồ sơ, soạn tờ trình, gợi ý Next-Best-Action cho chuyên viên — qua Policy Gate + Trust Score, có kiểm duyệt của con người.

Copilot · Hồ sơ CASE-0287A1B4
Chuyên viên
Tóm tắt nhanh hồ sơ và đề xuất hành động tiếp theo giúp mình.
Copilot
Tóm tắt: Khách Nguyễn Quang Dũng, dư nợ 167,5 triệu, quá hạn 34 ngày (Nhóm 2). Đã 2 lần trễ hạn ngắn trong 90 ngày; dòng tiền vào ổn định. Lần gọi gần nhất: hứa trả 50% trước 09/07.

Next-Best-Action: Gọi nhắc bằng Tổng đài AI trong khung 09–11h (best-time-to-call), đề xuất phương án trả góp 3 kỳ. Lý do: STABLE_CASHFLOW HIGH_WILLINGNESS.
Copilot
Em đã soạn sẵn bản nháp tờ trình cơ cấu nợ theo mẫu VCBNeo — anh/chị xem lại & duyệt trước khi dùng.
Kiểm soát an toàn GenAI
Trust Score TB
0,92
Tỉ lệ hallucination
0,7%
Bị Policy Gate chặn
18
% ACW tiết kiệm
−31%
Mọi output tới khách đi qua Policy Gate (PDPL/VNBA) + Trust Score; trust thấp → chặn/chuyển người. Prompt/response lưu audit (không PII thô). Copilot hỗ trợ — không tự quyết.

Chất lượng & Auto-QA

Phân hệ P15 · Chấm chất lượng & tuân thủ 100% cuộc gọi/hội thoại bằng AI (thay vì chấm mẫu ~2% thủ công) — STT tiếng Việt, phân tích cảm xúc, bám kịch bản, phát hiện vi phạm tự động & đề xuất coaching.

Cuộc gọi được auto-QA
100%
bot & người · 8.412 cuộc/tháng
Điểm QA trung bình
91,3
▲ 2,1 điểm so với kỳ trước
Vi phạm nghiêm trọng (auto-fail)
37
0,44% cuộc · đã escalate 100%
% đúng kịch bản
94,8%
bám script + câu bắt buộc
Bộ tiêu chí chấm điểm (QA scorecard rubric)
Nhóm tiêu chíTrọng sốĐiểm TBVí dụ tiêu chí
Tuân thủ pháp lý30%96,2Xưng danh, khung giờ, không đe doạ, không lộ PII bên thứ ba
Bám quy trình & kịch bản25%94,8Xác minh danh tính, câu bắt buộc, chốt PTP đúng bước
Kỹ năng giao tiếp20%89,4Rõ ràng, lắng nghe, không ngắt lời, kiểm soát cuộc gọi
Đồng cảm & xử lý phản đối15%86,1Nhận diện khó khăn/yếu thế, tông giọng phù hợp
Kết quả & ghi nhận10%90,7Chốt cam kết, ghi disposition, cập nhật hệ thống
Điểm tổng = trung bình có trọng số; riêng nhóm Tuân thủ pháp lý có các mục auto-fail: dính 1 mục → điểm cuộc gọi về 0 & tự escalate bất kể các nhóm khác.
Vi phạm nghiêm trọng phát hiện tự động (auto-fail)
Loại vi phạmSố cuộcXử lý
Ngôn từ đe doạ / xúc phạm6Đình chỉ + điều tra
Tiết lộ nợ cho bên thứ ba3Escalate compliance
Liên hệ ngoài khung giờ 08–20h9Rà cấu hình gate
Vượt tần suất / double-dunning5Chặn + nhắc quy trình
Sai lệch thông tin (số nợ/hậu quả)7Coaching bắt buộc
Thiếu/không ghi âm cuộc gọi7Rà hệ thống ghi âm
Từ điển cụm cấm + mô hình phân loại ý định phát hiện vi phạm; mọi auto-fail sinh cảnh báo real-time cho giám sát & lưu bằng chứng phục vụ khiếu nại/tranh chấp (P9).
Phiếu chấm điểm cuộc gọi
Cuộc gọiChuyên viênĐiểmTuân thủKịch bảnCảm xúc KHKết quả QA
CALL-90312Tổng đài AI969897Tích cựcĐạt
CALL-90318Trần Minh889590Trung tínhĐạt
CALL-90325Phạm Quân0Fail74Tiêu cựcAuto-fail: từ ngữ đe doạ
CALL-90331Tổng đài AI939695Tích cựcĐạt
CALL-90337Lê Hoa728070Trung tínhThiếu ghi âm — rà lại
CALL-90344Vũ Hải849286Tích cựcĐạt
Mỗi phiếu gắn transcript có dấu thời gian & đoạn trích bằng chứng; click để nghe lại đúng đoạn vi phạm. Chuyên viên phản hồi/kháng nghị điểm (calibration).
Xu hướng cảm xúc & chất lượng STT
62%
Tích cực
28%
Trung tính
10%
Tiêu cực
Độ chính xác STT tiếng Việt 93,6%
Che PII tự động 100%
Phát hiện escalation 1,8%
STT tiếng Việt (giọng vùng miền) → phân tích cảm xúc theo đoạn; transcript chứa PII được che/redaction theo PDPL; ghi âm/transcript lưu theo retention 12–24 tháng, truy cập có phân quyền & audit.
Coaching & xếp hạng chuyên viên
Chuyên viênĐiểm QAXu hướngĐiểm cần cải thiệnCoaching
Trần Minh92,4Đạt chuẩn
Vũ Hải86,1Đồng cảm khi KH phản đốiGợi ý micro-learning
Lê Hoa78,3Bám kịch bản, ghi dispositionLên lịch kèm cặp
Phạm Quân61,0Kiểm soát ngôn từ, tuân thủCoaching bắt buộc + giám sát
Auto-QA tự sinh hàng đợi coaching theo điểm yếu lặp lại; đề xuất bài học ngắn (micro-learning) & đoạn ghi âm mẫu để đối chiếu tốt/chưa tốt.
Giá trị & phạm vi kiểm soát
Độ phủ QA
100%
so với ~2% chấm mẫu thủ công
Thời gian phát hiện vi phạm
< 5 phút
gần real-time sau cuộc gọi
Bằng chứng cho khiếu nại (P9)Giám sát compliance real-timeChe PII theo PDPLCalibration người–máy định kỳCảnh báo hành vi rủi ro
Auto-QA vừa nâng chất lượng dịch vụ vừa là tuyến phòng vệ tuân thủ: phát hiện sớm hành vi sai lệch, cung cấp bằng chứng khách quan khi có khiếu nại/tranh chấp, giảm rủi ro pháp lý & uy tín.

Định vị & làm giàu liên hệ

Phân hệ P10 · Tăng tỉ lệ liên hệ đúng người (RPC) — chấm điểm & làm giàu điểm liên hệ từ nguồn hợp pháp, chọn kênh & khung giờ tối ưu, tôn trọng opt-out & giới hạn liên hệ bên thứ ba theo PDPL/VNBA.

Tỉ lệ liên hệ đúng người (RPC)
68,4%
▲ 7,2 điểm sau làm giàu
Liên hệ hợp lệ (VALID)
3.417
trên 4.980 số quản lý
Số cần trace lại
642
wrong-number / no-answer
Nguồn hợp pháp
100%
có căn cứ đồng thuận & PDPL
Phễu tiếp cận (RPC funnel) — tháng này
8.900
Quay số
5.784
Kết nối
3.957
Đúng người (RPC)
1.663
Chốt PTP
Tỉ lệ kết nối 65,0%
RPC / kết nối 68,4%
PTP / RPC 42,0%
Gọi theo best-time-to-call & kênh ưu tiên (mô hình Contactability P5) giúp nâng RPC mà không tăng số lần gọi — tôn trọng trần tần suất ≤ 2 lần/ngày.
Nguồn làm giàu & căn cứ pháp lý
NguồnTỉ lệ trúngCăn cứ hợp pháp
Core Banking / hồ sơ vay96%Quan hệ hợp đồng
Đồng thuận khách hàng (App/eKYC)88%Đồng thuận trực tiếp
Lịch sử liên hệ & cuộc gọi71%Dữ liệu nội bộ
CIC / đối chiếu định danh64%Theo quy định
Bên thứ ba khai báo lúc vay52%Chỉ để định vị · giới hạn VNBA
Mọi nguồn có căn cứ pháp lý & nhật ký nguồn gốc (provenance). Liên hệ bên thứ ba chỉ để định vị lại khách — không tiết lộ thông tin khoản nợ, không gây phiền, tuân thủ giới hạn VNBA & PDPL.
Quản lý điểm liên hệ
Khách hàngKênhGiá trị (masked)Độ tin cậyKhung giờ tốtKết quả gần nhấtTrạng tháiNguồn
Nguyễn Văn AnĐiện thoại0912***6789218–20hRPC · hẹn trảVALIDCore Banking
Trần Thị BìnhĐiện thoại0987***1454011–13hNo-answer ×3UNREACHABLELịch sử liên hệ
Lê Hữu CườngZalo0903***90275Giờ hành chínhĐã đọc · phản hồiVALIDĐồng thuận KH
Phạm Ngọc DungĐiện thoại0932***71115Từ chối liên hệDO_NOT_CONTACTOpt-out
Hoàng Minh ĐứcEmaild***@mail.vn60Chưa xác minhUNVERIFIEDLàm giàu hợp pháp
Đỗ Thị HàĐiện thoại0977***4308Thuê bao sai chủSkip · cần trace
Điểm liên hệ chấm theo lịch sử kết nối/RPC & độ mới; số DO_NOT_CONTACT / opt-out không bao giờ được kênh nhắc nợ (P2) sử dụng. Số xác minh sai chủ → chuyển hàng đợi skip-trace, ưu tiên theo giá trị & điểm skip-risk (P5).
Hàng đợi skip-trace (mất liên lạc)
Hồ sơDư nợSkip-riskHành động
CASE-07D4A2B1248 trCaoĐịnh vị lại → Field nếu có TSBĐ
CASE-08E5B3C296 trTrung bìnhLàm giàu kênh phụ, thử Zalo/email
CASE-09F6C4D341 trThấpChờ callback, nhắc App
Ưu tiên skip-trace theo giá trị × skip-risk; hồ sơ giá trị lớn nghi bỏ trốn có thể chuyển Field (P11) hoặc pháp lý (P12).
Kiểm soát tuân thủ liên hệ
Số trong danh sách opt-out
1.204
tự loại khỏi mọi chiến dịch
Vi phạm liên hệ bên thứ ba
0
chỉ định vị · không lộ nợ
Che PII mọi hiển thịProvenance từng điểm liên hệĐồng bộ opt-out toàn hệ thốngRetention theo chính sáchKhông quấy rối liên hệ phụ
Làm giàu liên hệ đặt tính hợp pháp & tôn trọng khách hàng lên trước hiệu suất: có căn cứ nguồn, tối thiểu hoá dữ liệu, chấp hành opt-out ngay lập tức & đồng bộ sang Compliance Gate.

Khả năng chi trả & I&E

Phân hệ P6 · Đánh giá khả năng chi trả thực tế (Income & Expenditure) trước khi chốt phương án — thu chi chuẩn hoá, đối chiếu Open Banking khi có đồng thuận, đề xuất mức trả bền vững không đẩy khách vào khó khăn.

Đánh giá trong tháng
1.284
hồ sơ affordability hoàn tất
% dùng Open Banking
46%
đối chiếu tự động · còn vài phút
% phá vỡ cam kết (giảm)
−22%
nhờ phương án trong khả năng
Định tuyến hardship
183
disposable ≤ 0 → P8 nhân đạo
Bảng thu nhập & chi tiêu (I&E) — Nguyễn Quang Dũng · CASE-0287A1B4
Khoản mụcPhân loạiSố tiền / thángNguồn
Lương & thu nhập chínhThu nhập cố định18.000.000 ₫Open Banking ✓
Thu nhập khác (làm thêm)Thu nhập biến động3.500.000 ₫Khai báo
Tổng thu nhập21.500.000 ₫
Sinh hoạt thiết yếu (ăn ở, điện nước, đi lại)Chi thiết yếu7.400.000 ₫Open Banking ✓
Nuôi dưỡng người phụ thuộc (2 con)Ưu tiên1.800.000 ₫Khai báo
Nghĩa vụ nợ ưu tiên khác (vay nhà)Ưu tiên4.000.000 ₫CIC ✓
Nghĩa vụ nợ không ưu tiên (thẻ, tiêu dùng)Không ưu tiên2.000.000 ₫CIC ✓
Tổng chi tiêu & nghĩa vụ15.200.000 ₫
Thu nhập khả dụng (disposable)6.300.000 ₫
Phân loại chi tiêu theo thiết yếu / ưu tiên / không ưu tiên để đảm bảo mức sàn sinh hoạt tối thiểu trước khi phân bổ trả nợ. Nghĩa vụ nợ đối chiếu CIC; thu chi đối chiếu Open Banking khi có đồng thuận.
Chỉ số khả năng chi trả
Thu nhập khả dụng / tháng
6,3 tr ₫
29,3% tổng thu nhập
DTI (nợ / thu nhập)
37,2%
ngưỡng thận trọng ≤ 40%
Chi thiết yếu / thu nhập34,4%
Nghĩa vụ nợ / thu nhập37,2%
Đệm an toàn (buffer) sau đề xuất1,3 tr ₫
Đủ khả năngCó đệm an toànKhông dấu hiệu khó khăn
Giữ lại đệm an toàn ≥ 20% disposable phòng chi phí bất ngờ — không phân bổ 100% disposable vào trả nợ (BR-P6-03).
Đối chiếu Open Banking (khi có đồng thuận)
Đồng thuận AISP · phạm vi: giao dịch 90 ngày · hết hạn 12/09/2026 Đang hiệu lực
Đối chiếuKhai báoNgân hàngChênh lệch
Thu nhập vào TB 3 tháng21,5 tr21,2 trKhớp (−1,4%)
Chi thiết yếu TB 3 tháng7,4 tr8,1 trCao hơn khai báo
Nghĩa vụ nợ định kỳ6,0 tr6,0 trKhớp
Giao dịch rủi ro (cờ bạc/tạm ứng)0 ₫Không phát hiện
Open Banking chỉ truy cập khi có đồng thuận hợp lệ, đúng phạm vi & thời hạn; phân loại giao dịch tự động để tam giác đối chiếu I&E khai báo. Chênh lệch lớn → yêu cầu làm rõ trước khi chốt.
Đề xuất mức trả bền vững & kịch bản
Mức trả khả thi / tháng (giữ đệm 20%)
5.000.000 ₫
~79% disposable · còn đệm 1,3 tr ₫
Kịch bảnMức trả/kỳSố kỳĐánh giá
Bền vững (khuyến nghị)5,0 tr3Trong khả năng
Kéo dài giảm áp lực3,4 tr5An toàn hơn
Rút gọn (tối đa)6,3 tr2Hết đệm — rủi ro vỡ
Đề xuất phân bổ pro-rata công bằng với các chủ nợ ưu tiên khác; không đề xuất mức trả vượt khả năng đã đánh giá (BR-P6-03). Chốt phương án → chuyển P7 (Cơ cấu & Miễn giảm).
Ma trận quyết định theo khả năng chi trả
Nhóm khả năngĐiều kiện (disposable / dấu hiệu)Hướng xử lýĐịnh tuyến
Đủ khả năngDisposable > mức trả tối thiểu + đệm 20%Đề xuất trả góp/một lần trong khả năng→ P7 Cơ cấu
Khả năng hạn chếDisposable dương nhưng đệm mỏngKéo dài kỳ hạn, giảm mức trả/kỳ, theo dõi sát→ P7 (phương án dài)
Khó khăn tạm thờiDisposable ~0 do sự kiện (mất việc, ốm đau)Tạm hoãn/giãn ngắn hạn, hẹn đánh giá lại→ Theo dõi + P8
Không đủ khả năng / yếu thếDisposable ≤ 0 hoặc IsVulnerable=trueDừng đề xuất trả nợ tự động — xét duyệt nhân đạo→ P8 Nhân đạo
Đánh giá khả năng chi trả là bắt buộc trước khi chốt phương án; phát hiện dấu hiệu khó khăn/yếu thế → tự động tạm dừng automation & định tuyến P8 (đồng bộ với Compliance Gate). Bản đánh giá lưu audit, hẹn tái đánh giá theo chu kỳ.

Cơ cấu & Miễn giảm

Phân hệ P7 · Thiết kế phương án tái cấu trúc & hoà giải nợ — trả một lần chiết khấu, trả góp, cơ cấu/giãn kỳ hạn, miễn giảm lãi–phí — chọn theo NPV, ràng buộc thẩm quyền & maker-checker, chỉ tạo khi có đánh giá khả năng chi trả (P6).

Phương án đang mở
96
chờ chấp nhận / phê duyệt
% khách chấp nhận
57%
▲ 4,3 điểm nhờ cá nhân hoá
% hoàn tất (fulfilled)
71%
theo đúng kế hoạch trả
Giá trị NPV thu hồi
42,8 tỷ ₫
các phương án đã duyệt
Danh mục loại phương án & điều kiện áp dụng
Loại phương ánÁp dụng khiCơ chếTác động NPVẢnh hưởng nhóm nợ
Trả một lần chiết khấu (settlement)Có nguồn tiền một lần (bán tài sản, người thân) · nợ nhóm 3–5Miễn một phần gốc/lãi để thu dứt điểmGiảm danh nghĩa · tăng NPV thựcTất toán → đóng khoản
Trả góp nhiều kỳCó dòng tiền đều nhưng không đủ trả ngay · disposable dương (P6)Chia nhỏ theo mức trả bền vững · lãi theo quy địnhBảo toàn gốcTheo tiến độ trả
Cơ cấu lại thời hạn / gia hạnKhó khăn tạm thời, phục hồi được · đủ điều kiện cơ cấuKéo dài kỳ hạn, điều chỉnh lịch trả gốc/lãiTrung tínhTheo quy định giữ/chuyển nhóm
Miễn / giảm lãi & phíThiện chí trả gốc, lãi phạt lớn cản trởGiảm lãi phạt/phí trong khung thẩm quyềnGiảm thu lãi · tăng thu gốcKhông đổi nhóm gốc
Ân hạn gốc (payment holiday)Gián đoạn thu nhập ngắn hạn (ốm đau, mất việc)Tạm hoãn trả gốc 1–3 kỳ, vẫn theo dõiHoãn dòng tiềnTheo dõi sát, hẹn đánh giá lại
Công cụ đề xuất loại phương án phù hợp dựa trên kết quả affordability (P6) + điểm settlement-acceptance (P5). Việc giữ nguyên/chuyển nhóm nợ khi cơ cấu tuân thủ quy định phân loại nợ hiện hành (đồng bộ P14).
So sánh NPV — Cơ cấu vs Tiếp tục thu vs Pháp lý (CASE-05B2E8F3)
Phương ánThu danh nghĩaThời gianChi phí thuNPV thực
Settlement một lần −25%71,3 tr0,5 tháng0,4 tr70,4 tr
Trả góp 6 kỳ (giữ nguyên gốc)95,0 tr6 tháng2,1 tr86,9 tr
Tiếp tục thu thông thường95,0 tr14 tháng*7,8 tr61,2 tr
Khởi kiện / pháp lý95,0 tr22 tháng*18,4 tr48,7 tr
* Điều chỉnh theo xác suất thu & roll-rate (P5). NPV chiết khấu theo lãi suất vốn; settlement −25% cho NPV cao nhất nhờ thu nhanh, ít chi phí & tránh tổn thất chuyển nhóm.
Ma trận thẩm quyền phê duyệt (miễn/giảm · chiết khấu)
Cấp phê duyệtTrần chiết khấuTrần giá trịKiểm soát
Nhân viên thu hồi≤ 5%≤ 50 trTự duyệt + audit
Trưởng nhóm≤ 10%≤ 200 trMaker-checker
Giám đốc Thu hồi≤ 20%≤ 1 tỷ2 cấp duyệt
Hội đồng / Hội sở (HO)> 20%> 1 tỷHội đồng + biên bản
Hệ thống chặn phát hành offer vượt trần vai trò → tự động escalate đúng cấp; mọi phê duyệt lưu audit bất biến (ai, khi nào, lý do). Đồng bộ khung thẩm quyền cấu hình ở P17.
Danh sách phương án
Mã hồ sơLoại phương ánSố tiềnChiết khấuNPVAffordabilityTrạng thái
CASE-019F1D6FTrả một lần có chiết khấu120.000.000 ₫12%118.400.000 ₫✓ ĐạtĐã chấp nhận
CASE-0287A1B4Trả góp 3 kỳ167.500.000 ₫0%158.900.000 ₫✓ ĐạtChờ phê duyệt
CASE-0391C2D5Miễn giảm lãi/phí80.000.000 ₫18%72.100.000 ₫✓ ĐạtĐã gửi khách
CASE-04A7D9E1Cơ cấu lại kỳ hạn151.900.000 ₫0%146.700.000 ₫✓ ĐạtĐang thực hiện
CASE-05B2E8F3Trả một lần có chiết khấu95.000.000 ₫25%71.250.000 ₫✓ ĐạtVượt thẩm quyền — trình HO
CASE-06C3F1A2Ân hạn gốc 2 kỳ64.200.000 ₫0%61.800.000 ₫Khó khăn tạm thờiĐang soạn
Miễn/giảm & chiết khấu không vượt khung thẩm quyền vai trò; vượt → maker-checker phê duyệt đa cấp + audit. Offer chỉ tạo khi có affordability hợp lệ (P6) — không đề xuất mức trả vượt khả năng.
Theo dõi tuân thủ phương án (Fulfillment)
Đúng tiến độ (on-track)71%
Trả trễ nhưng chưa vỡ16%
Phá vỡ cam kết (re-default)13%
Trễ 1 kỳ → nhắc mềm tự động; vỡ cam kết → mở lại case, đánh giá lại affordability, cân nhắc phương án khác hoặc leo thang. Tỉ lệ vỡ theo loại phương án phản hồi về mô hình settlement-acceptance (P5).
Vòng đời & kiểm soát phương án
SOẠNKIỂM ĐKPHÊ DUYỆTGỬI KHÁCHTHỰC HIỆNHOÀN TẤT
Gate affordability (P6) bắt buộcTính NPV tự độngChặn vượt thẩm quyềnMaker-checker + auditVăn bản thoả thuận số hoá
Mỗi phương án gắn hồ sơ đầy đủ: căn cứ affordability, NPV, cấp duyệt, chứng từ đồng ý của khách (e-sign). Phù hợp quy định cơ cấu nợ & minh bạch điều khoản; không ép buộc, không phí ẩn.

Thanh toán & Đối soát

Phân hệ P13 · Điều phối thu đa phương thức (QR, NeoOne, chuyển khoản, cổng thanh toán, thu hộ), phân bổ tiền theo cấu phần, đối soát tự động end-to-end & chống trùng/double-charge.

Giao dịch hôm nay
1.942
qua các phương thức
% đối soát tự động (T+0)
98,6%
1,4% ngoại lệ xử lý tay
Giá trị thu trong ngày
6,74 tỷ ₫
đã ghi nhận & hạch toán
Double-charge
0
idempotent theo payment_ref
Cơ cấu theo phương thức thanh toán
Phương thứcSố GDGiá trịTỉ lệ thành côngĐối soát TB
QR / VietQR8422,91 tỷ ₫99,4%Tức thời
NeoOne (in-app)6121,88 tỷ ₫99,7%Tức thời
Chuyển khoản (bank transfer)3411,42 tỷ ₫96,1%T+0 (theo MT940)
Cổng thanh toán (thẻ)1080,39 tỷ ₫97,8%T+0
Thu hộ / quầy đối tác390,14 tỷ ₫98,0%T+1
Kênh in-app & QR đối soát tức thời qua webhook; chuyển khoản đối soát theo sao kê ngân hàng (MT940/bóc tách nội dung). Cổng thanh toán tuân thủ PCI-DSS — không lưu dữ liệu thẻ.
Phân bổ tiền thu (allocation waterfall)
GD PAY-77A44 · 55.833.000 ₫ · CASE-0287A1B4 — phân bổ theo thứ tự ưu tiên:
1 · Phí & chi phí thu hồi1.833.000 ₫
2 · Lãi phạt quá hạn4.500.000 ₫
3 · Lãi trong hạn7.500.000 ₫
4 · Nợ gốc42.000.000 ₫
Thứ tự phân bổ phí → lãi phạt → lãi → gốc theo hợp đồng & quy định; cập nhật dư nợ theo thời gian thực, tự dừng nhắc (P2) khi đủ & đẩy bút toán sang Hạch toán (P14).
Giao dịch thanh toán
Mã giao dịchHồ sơPhương thứcSố tiềnPhân bổĐối soátThời gian
PAY-77 A31CASE-019F1D6FQR120.000.000 ₫Tất toánĐã đối soát10:24
PAY-77 A44CASE-0287A1B4NeoOne55.833.000 ₫Theo kỳĐã đối soát10:12
PAY-77 A58CASE-0391C2D5Chuyển khoản40.000.000 ₫Chờ khớp lệnhChờ đối soát09:58
PAY-77 A61CASE-04A7D9E1QR25.316.000 ₫Theo kỳĐã đối soát09:40
PAY-77 A72CASE-05B2E8F3NeoOne18.000.000 ₫Trả một phầnMột phần09:21
PAY-77 A80CASE-06C3F1A2Chuyển khoản12.500.000 ₫Thừa/không rõ hồ sơTreo — chờ tra soát08:57
Mỗi GD có payment_ref duy nhất (idempotency) chống ghi nhận trùng; GD không khớp/thừa tiền đưa vào hàng đợi tra soát, không tự ghi giảm nợ khi chưa xác định hồ sơ.
Xử lý ngoại lệ đối soát
Loại ngoại lệSố GDHướng xử lý
Không khớp hồ sơ (nội dung sai)14Tra soát bằng bóc tách + tay
Thừa tiền (overpayment)6Ghi có / hoàn theo yêu cầu
Trả một phần (partial)21Ghi nhận · cập nhật lịch còn lại
Giao dịch lỗi / hoàn (refund)3Đảo bút toán + audit
Nghi trùng (duplicate)2Chặn bởi idempotency
Đối soát 3 chiều: cổng/PSP ↔ sao kê ngân hàng ↔ sổ nợ nội bộ. Chênh lệch chặn chốt ngày, tạo ticket tra soát có SLA & người chịu trách nhiệm.
Kiểm soát & toàn vẹn tài chính
Khớp đối soát 3 chiều
100%
chặn chốt ngày nếu lệch
Thời gian ghi nhận → dư nợ
real-time
tự dừng nhắc khi đủ
Idempotency chống double-chargePCI-DSS · không lưu dữ liệu thẻBút toán tự động → P14Audit mọi thay đổi số dưTra soát ngoại lệ có SLA
Nguyên tắc: không ghi giảm nợ khi tiền chưa về & chưa đối soát; mọi thay đổi số dư có bút toán tương ứng & lưu vết bất biến — bảo đảm toàn vẹn giữa dòng tiền thực & sổ sách.

Hạch toán & Trích lập

Phân hệ P14 · Phân loại nợ TT31/2024, trích lập dự phòng NĐ86/2024, hạch toán thu hồi & xử lý rủi ro, đối soát GL.

Tỉ lệ nợ xấu (NPL)
2,84%
Nhóm 3 + 4 + 5
Tổng trích lập kỳ này
318,6 tỷ ₫
cụ thể + chung 0,75%
% khớp đối soát GL
100%
chặn chốt kỳ nếu lệch
Hồ sơ xuất ngoại bảng
42
theo dõi thu hồi sau XLRR
Phân loại nợ & trích lập dự phòng (NĐ 86/2024)
Nhóm nợSố ngày quá hạnDư nợTỉ lệ trích lậpSố trích lập cụ thể
Nhóm 1 · Đủ tiêu chuẩn< 10 ngày9.120 tỷ ₫0%0 ₫
Nhóm 2 · Cần chú ý10 – 90 ngày1.480 tỷ ₫5%74,0 tỷ ₫
Nhóm 3 · Dưới tiêu chuẩn91 – 180 ngày386 tỷ ₫20%77,2 tỷ ₫
Nhóm 4 · Nghi ngờ181 – 360 ngày190 tỷ ₫50%95,0 tỷ ₫
Nhóm 5 · Có khả năng mất vốn> 360 ngày64 tỷ ₫100%64,0 tỷ ₫
Nhóm theo mức xấu nhất giữa DPD & tiêu chí định tính; khấu trừ giá trị TSBĐ theo quy định. Cộng thêm dự phòng chung 0,75% số dư Nhóm 1–4. Maker-checker cho bút toán & xuất ngoại bảng.

Khiếu nại & Tranh chấp

Phân hệ P9 · Tiếp nhận, phân loại & xử lý khiếu nại/tranh chấp; tự động tạm dừng nhắc nợ với khoản đang tranh chấp.

Khiếu nại đang mở
54
theo SLA từng loại
% đóng đúng SLA
92%
▲ 3 điểm
% leo thang
8%
chuyển pháp lý/DPO
Khoản tạm dừng nhắc
21
đang tranh chấp số liệu
Danh sách khiếu nại / tranh chấp
Khách hàngLoạiSLA còn lạiTrạng thái
DSP-2041Nguyễn Văn AnTranh chấp dư nợ/lãi18 giờTạm dừng nhắc
CMP-3320Trần Thị BìnhỨng xử thu hồi1 ngàyĐang điều tra
CMP-3325Lê Hữu CườngDữ liệu cá nhân (DPO)2 ngàyChuyển DPO
DSP-2048Phạm Ngọc DungTranh chấp phíQuá hạnLeo thang
DSP-2050Hoàng Minh ĐứcTranh chấp dư nợ3 ngàyĐã kết luận
Khoản đang tranh chấp số liệu → P2 tự động ngừng nhắc để tránh rủi ro pháp lý. Khiếu nại dữ liệu chuyển DPO, xử lý theo DSAR nếu áp dụng.

Xử lý nợ xấu & Phương án

Phân hệ P3 · Quản lý tập trung nợ nhóm 3–5: đánh giá hồ sơ pháp lý & TSBĐ, lập & phê duyệt phương án (SoD, maker-checker).

Hồ sơ nợ xấu
66
nhóm 3 + 4 + 5
% có phương án trong SLA
88%
▲ 5 điểm
% thu hồi nợ xấu
31,2%
lũy kế năm
Chờ phê duyệt
12
phương án đa cấp
Hồ sơ xử lý nợ xấu
Mã hồ sơDư nợPhương án đề xuấtNgười lậpNgười duyệtTrạng thái
RCV-1102386.000.000 ₫Thu giữ & đấu giá TSBĐLê HoaChờ duyệt
RCV-1108190.000.000 ₫Khởi kiệnPhạm QuânTrần MinhĐã duyệt
RCV-1115642.000.000 ₫Cơ cấu + miễn giảmĐỗ Thùy LanHO AdminĐang thực hiện
RCV-112188.000.000 ₫Bán nợ (VAMC)Lê HoaĐánh giá
RCV-1130254.000.000 ₫Xử lý rủi ro / ngoại bảngPhạm QuânPhạm QuânChặn: trùng người lập = duyệt (SoD)
Căn cứ Luật Các TCTD 2024 + Luật 96/2025 (Đ.198a/198b/198c). Tách trách nhiệm (người lập ≠ người duyệt); phê duyệt đa cấp + chữ ký số + audit.

Tài sản bảo đảm & Đấu giá

Phân hệ P3 · Đăng ký, định giá, thu giữ TSBĐ theo Điều 198a, đấu giá/bán & phân bổ thu hồi theo thứ tự ưu tiên (Đ.199).

TSBĐ đang quản lý
218
BĐS · xe · máy móc
Tổng giá trị định giá
1.246 tỷ ₫
định giá gần nhất
Hồ sơ thu giữ (Đ.198a)
14
đủ điều kiện luật định
% đấu giá thành
73%
trên số phiên tổ chức
Danh mục tài sản bảo đảm
Mã TSLoạiGiá trị định giáTình trạng pháp lýGiai đoạn xử lý
COL-4401Bất động sản4.200.000.000 ₫SạchĐã thông báo thu giữ
COL-4408Ô tô820.000.000 ₫Đã đăng kýĐịnh giá
COL-4412Bất động sản2.750.000.000 ₫Đang tranh chấp tại toàChuyển khởi kiện
COL-4419Máy móc thiết bị560.000.000 ₫SạchLên lịch đấu giá
COL-4425Bất động sản6.100.000.000 ₫SạchĐã bán · phân bổ Đ.199
Thu giữ chỉ khi đủ điều kiện Đ.198a (thoả thuận trong HĐ bảo đảm · là nợ xấu · không tranh chấp toà · thông báo công khai · giám sát cấp xã). Uỷ quyền thu giữ chỉ cho AMC nội bộ.

Thu hồi hiện trường

Phân hệ P11 · App di động cho cán bộ hiện trường — lộ trình, check-in geo-tag, biên bản điện tử, chữ ký, đồng bộ offline, an toàn cán bộ.

Cán bộ đang hoạt động
28
theo tuyến hôm nay
Hồ sơ thăm hôm nay
146
đã lập tuyến
% check-in geo hợp lệ
96%
khớp địa chỉ hồ sơ
PTP tại hiện trường
39
có chữ ký điện tử
Nhật ký thăm hiện trường
Cán bộKhách hàngCheck-inKết quảĐồng bộ
Vũ Đức LongNgô Thanh ViệtHợp lệ · 09:12PTP + ký điện tửĐã đồng bộ
Bùi Thị MaiĐặng Văn NamLệch 2,1 kmCần ghi lý doChờ mạng
Vũ Đức LongHồ Ngọc YếnHợp lệ · 10:05Khách vắng · lịch lạiĐã đồng bộ
Đỗ Gia KhánhLý Hoài LinhHợp lệ · 10:41Cảnh báo an toàn (SOS)Đã đồng bộ
An toàn & tuân thủ hiện trường
SOS — cán bộ Đỗ Gia Khánh
Chia sẻ vị trí real-time cho quản lý & đội an toàn
Hôm nay, 10 giờ 43 phút
Biên bản điện tử gắn hash toàn vẹn
Chữ ký khách + thời gian + hash tài liệu
Hôm nay, 10 giờ 06 phút
Đồng bộ offline idempotent
12 biên bản gửi lại an toàn khi có mạng
Hôm nay, 09 giờ 30 phút
Dữ liệu trên thiết bị mã hoá; PII masked; hồ sơ khách dễ tổn thương/đang dispute bị hạn chế tác nghiệp.

Hồ sơ đặc biệt

Phân hệ P18 · Khách hàng mất/thừa kế, doanh nghiệp phá sản/giải thể — gắn cờ, tạm dừng tác nghiệp không phù hợp, luồng xử lý riêng nhân văn.

Hồ sơ đặc biệt
37
đang theo dõi
Khách mất / thừa kế
19
làm việc người thừa kế
Phá sản / giải thể DN
11
theo thủ tục & thứ tự ưu tiên
Đã tạm dừng nhắc
37
"an toàn trước" khi gắn cờ
Danh sách hồ sơ đặc biệt
Khách hàngLoạiDư nợTrạng thái
SPC-701Nguyễn Văn An (đã mất)Khách mất / thừa kế142.000.000 ₫Làm việc người thừa kế
SPC-706Công ty TNHH Minh PhátPhá sản DN1.850.000.000 ₫Đăng ký chủ nợ
SPC-710Trần Thị BìnhThừa kế88.000.000 ₫Xác minh
SPC-714DNTN Hoàng GiaGiải thể640.000.000 ₫Không thu được → ngoại bảng
SPC-717Lê Hữu CườngKhách mất55.000.000 ₫Gắn cờ nhầm → gỡ (audit)
Gắn cờ đặc biệt → tạm dừng ngay nhắc/thu hồi không phù hợp. Thu hồi đúng kênh (di sản/đồng trách nhiệm/thủ tục phá sản) + thứ tự ưu tiên. Gỡ cờ có kiểm soát + lý do + audit.

Đối tác xử lý nợ hợp pháp

Phân hệ P12 · Quản lý kênh xử lý nợ hợp pháp (AMC, luật sư, thẩm định giá, đấu giá) — phân giao, thu hồi, hoa hồng, scorecard.

Đối tác đang hợp tác
23
AMC · luật sư · đấu giá
Hồ sơ đã phân giao
418
theo luật/tiêu chí
% đạt SLA
84%
▲ 6 điểm
Hoa hồng kỳ này
12,4 tỷ ₫
đã đối soát
Đối tác & hiệu quả
Đối tácLoạiHồ sơ được giaoTỉ lệ thu hồiĐiểm tuân thủTrạng thái
AMC VietcombankAMC nội bộ15641,2%98Đang hợp tác
VP Luật Minh & Cộng sựLuật sư9233,8%95Đang hợp tác
Cty Thẩm định giá Toàn CầuThẩm định giá7492Đang hợp tác
TT Đấu giá Tài sản Miền BắcĐấu giá6190Đang hợp tác
Đại lý XYZĐại lý3521,4%71Recall — quá SLA
Không hợp tác dịch vụ "đòi nợ thuê" (Luật Đầu tư 2020). Uỷ quyền thu giữ TSBĐ chỉ cho AMC của chính TCTD (Đ.198a). Đối tác chỉ thấy hồ sơ được giao · dữ liệu masked · mọi truy cập audit.

Mua bán nợ & VAMC

Phân hệ P13 · Đóng gói danh mục, due diligence & data room, định giá, bán qua VAMC (TPĐB/giá thị trường) hoặc sàn giao dịch nợ.

Danh mục chào bán
6
portfolio
Giá trị sổ sách
1.920 tỷ ₫
tổng các portfolio
Giá chào gần nhất
1.344 tỷ ₫
~70% giá trị sổ
Nghĩa vụ TPĐB
≥20%/năm
theo dõi trích lập
Danh mục bán nợ
PortfolioKênh bánSố khoảnGiá trị sổ sáchĐịnh giáTrạng thái
PF-2026-01VAMC · TPĐB142640 tỷ ₫448 tỷ ₫Đã bán · theo dõi
PF-2026-02VAMC · giá thị trường98520 tỷ ₫364 tỷ ₫Đàm phán
PF-2026-03Sàn / nhà đầu tư210760 tỷ ₫532 tỷ ₫Data room mở
Chỉ đưa khoản đủ điều kiện vào portfolio (loại khoản đang tranh chấp). Data room kiểm soát truy cập + lưu vết tải xuống. Bán nợ không cần xin phép NHNN; kết quả đồng bộ ngoại bảng P14 + audit.

Phát hiện gian lận trong thu hồi

Phân hệ P17 · Phát hiện first-party/sleeper fraud ngay trong danh mục nợ bằng phân tích đồ thị (graph) + bất thường — bắt buộc điều tra người (HITL).

Cảnh báo gian lận
48
đang chờ điều tra
Cụm rủi ro (graph)
9
danh tính/liên hệ chung
% false positive
6,2%
▼ nhờ phản hồi nhãn
Tổn thất ngăn chặn
18,6 tỷ ₫
lũy kế năm
Hồ sơ nghi gian lận
Đối tượngDạngĐiểm fraudCụmTrạng thái
FRD-511Cụm 5 hồ sơ chung SĐT/địa chỉFirst-party0,91CLU-07Đang điều tra
FRD-514Tài khoản "ngủ" rồi vỡ nợSleeper0,84Cảnh báo
FRD-519Danh tính nghi giảIdentity0,78CLU-03Phối hợp fraud NH
FRD-522Vòng bảo lãnh chéo bất thườngNetwork0,72CLU-09Đang điều tra
FRD-525Cảnh báo đã xác minh sạchFirst-party0,55Bác bỏ · feed nhãn
Không tự động ra quyết định bất lợi chỉ dựa trên điểm fraud — bắt buộc điều tra của con người (BR-P17-01). Mọi cảnh báo có explainability; kiểm soát fairness; phối hợp không trùng lặp với hệ thống chống gian lận của ngân hàng.